liston

Định nghĩa

Danh từ riêng: - quyền Anh người Mỹ: "Liston" tên của Sonny Liston (1932-1970), một quyền Anh chuyên nghiệp người Mỹ, từng nhàđịch hạng nặng thế giới. Ông nổi tiếng với sức mạnh thể chất những trận đấu với Muhammad Ali (khi đó còn mang tên Cassius Clay). Năm 1964, Liston để mất đaiđịch hạng nặng thế giới vào tay Cassius Clay.

dụ sử dụng
  • (Sonny Liston nổi tiếng với sự hiện diện đáng sợ trên đài quyền Anh.)
  • (Trận đấu giữa Liston Clay năm 1964 đã thay đổi lịch sử quyền Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liston's legacy": di sản của Liston, thường được nhắc đến trong bối cảnh thể thao lịch sử.
    • Liston's legacy is often debated among boxing historians. (Di sản của Liston thường được các nhà sử học quyền Anh tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. "Liston" một danh từ riêng, không dạng khác.
Từ đồng nghĩa
  • hạng nặng: "heavyweight boxer" ( hạng nặng).
  • Nhàđịch: "champion" (nhàđịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Liston".
Thành ngữ liên quan
  • "The Liston mystique": huyền thoại Liston, chỉ sự bí ẩn uy quyền xung quanh nhân vật này.
    • The Liston mystique was shattered after his loss to Clay. (Huyền thoại Liston đã bị phá vỡ sau trận thua trước Clay.)