liszt

Noun
  1. Hungarian composer and piano virtuoso (1811-1886)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "liszt"

Từ có nhắc đến "liszt"

liszt
A pianist plays a piece by Liszt on a grand piano.