liszt
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Liszt (viết hoa) là tên của Franz Liszt, một nhà soạn nhạc và nghệ sĩ piano điêu luyện người Hungary, sống từ năm 1811 đến 1886. Ông nổi tiếng với các tác phẩm piano phức tạp và kỹ thuật biểu diễn điêu luyện, được coi là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất thời kỳ Lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lisztomania": thuật ngữ chỉ cơn sốt cuồng nhiệt dành cho Franz Liszt trong thế kỷ 19, tương tự như hiện tượng fan cuồng ngày nay.
- "Lisztian": tính từ mô tả phong cách âm nhạc hoặc kỹ thuật piano đặc trưng của Liszt.
Biến thể và từ gần giống
- Lisztian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Franz Liszt hoặc phong cách của ông.
- Lisztite (n): người hâm mộ cuồng nhiệt của Franz Liszt (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Franz Liszt (tên đầy đủ, dùng để chỉ rõ người).
- Nhà soạn nhạc Hungary (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì "Liszt" là danh từ riêng, không đi với phrasal verbs).
Thành ngữ liên quan
- "To play like Liszt": chơi piano với kỹ thuật điêu luyện và đầy cảm xúc.
- "Liszt's shadow": ám chỉ ảnh hưởng mạnh mẽ của Liszt đối với các nghệ sĩ piano sau này.