literally

/,litə'ræliti/
Học thuật
Thân thiện
literally

Our eyes were literally pinned to the TV screen.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo nghĩa đen, theo từng chữ: Dùng để chỉ rằng một từ hoặc cụm từ được hiểu theo nghĩa chính xác, cơ bản nhất của , không ý nghĩa bóng bẩy hay ẩn dụ.
    • Thật vậy, đúng , thực sự: Dùng để nhấn mạnh rằng điều được nói là hoàn toàn đúng sự thật, thường để diễn tả một sự việc đáng ngạc nhiên hoặc khó tin.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa "theo nghĩa đen"):
    • The word "benevolent" literally means "well-wishing". (Từ "benevolent" theo nghĩa đen có nghĩa " ý tốt".)
    • Don't take his words literally; he was just joking. (Đừng hiểu lời anh ấy theo nghĩa đen; anh ấy chỉ đang đùa thôi.)
  • Phó từ (nghĩa "thật vậy, đúng "):
    • I was literally shaking with fear. (Tôi đúng đang run lên sợ hãi.)
    • The party was so good, the house was literally shaking from the music. (Bữa tiệc hay đến nỗi ngôi nhà thực sự rung lên tiếng nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh (intensifier): Trong văn nói hiện đại, "literally" thường được dùng để nhấn mạnh một phát biểu mang tính hình tượng, mặc dù về mặt kỹ thuật điều này có thể gây tranh cãi. Cách dùng này rất phổ biến.
    • I'm so hungry I could literally eat a horse. (Tôi đói đến nỗi tôi thực sự có thể ăn cả một con ngựa.) -> Ở đây, "literally" nhấn mạnh mức độ đói, chứ không có nghĩa người nói thực sự sẽ ăn một con ngựa.
    • My head literally exploded when I heard the news. (Đầu tôi đúng nổ tung khi tôi nghe tin.) -> Cách nói cường điệu để diễn tả sự sốc.
Biến thể từ gần giống
  • Literal (tính từ): thuộc về nghĩa đen, đúng từng chữ.
    • The literal meaning of the phrase is different from its common usage. (Nghĩa đen của cụm từ này khác với cách dùng thông thường của .)
  • Literalism (danh từ): chủ nghĩa theo sát nghĩa đen (trong dịch thuật hoặc diễn giải).
Từ đồng nghĩa
  • Actually: thực sự, quả thật.
  • Exactly: chính xác.
  • Verbatim: nguyên văn, từng chữ (thường dùng cho lời nói hoặc văn bản).
  • Truly: thực sự, đúng .
Từ trái nghĩa
  • Figuratively: theo nghĩa bóng.
  • Metaphorically: một cách ẩn dụ.
Lưu ý sử dụng

Cách dùng "literally" để nhấn mạnh một phát biểu cường điệu (như trong phần "Cách sử dụng nâng cao") rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng thường bị những người theo chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ chỉ trích. Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, nên thận trọng ưu tiên dùng "literally" theo nghĩa gốc (theo nghĩa đen) để tránh hiểu lầm.

literally

Our eyes were literally pinned to the TV screen.

phó từ
  1. theo nghĩa đen, theo từng chữ
  2. thật vậy, đúng
    • the enemy troops were literally swept away by the guerllias
      quân địch đúng đã bị du kích quét sạch

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "literally"