literator

/'litəreitə/
Học thuật
Thân thiện
literator

A literator writes a novel in a quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà văn: Người chuyên sáng tác văn học, đặc biệt các tác phẩm giá trị văn chương nghệ thuật. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ một tác giả văn học nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is respected as a great literator of the 20th century. (Ông ấy được kính trọng như một nhà văn lớn của thế kỷ 20.)
    • The conference gathered many famous literators from around the country. (Hội nghị đã quy tụ nhiều nhà văn nổi tiếng từ khắp đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "literator" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với các từ như "writer" hay "author". thường xuất hiện trong văn cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc với sắc thái cổ điển, trang trọng.
    • The term "literator" is often used in historical texts to describe classical authors. (Thuật ngữ "literator" thường được dùng trong các văn bản lịch sử để mô tả các tác giả cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Literary (adj): thuộc về văn chương, văn học.
    • She has a strong literary style. ( ấy một phong cách văn chương mạnh mẽ.)
  • Literati (n, số nhiều): giới văn nhân, các học giả nhà vănhọc thức (thường dùng để chỉ một tầng lớp trí thức).
    • The opinions of the literati influenced public thought. (Ý kiến của giới văn nhân đã ảnh hưởng đến tư tưởng công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Writer: nhà văn, người viết (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Author: tác giả (thường chỉ người sáng tạo ra một tác phẩm cụ thể).
  • Man of letters: nhà văn, học giả (cách diễn đạt trang trọng, cổ điển).
Lưu ý
  • "Literator" một danh từ ít gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "writer" hoặc "author". Sử dụng "literator" có thể tạo cảm giác hơi kỹ hoặc quá trang trọng.
literator

A literator writes a novel in a quiet study.

danh từ
  1. nhà văn

Từ gần giống