litham

Học thuật
Thân thiện
litham

Une femme porte un litham blanc dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mạng che mặt: Một loại khăn hoặc mảnh vải dùng để che mặt, đặc biệtcủa phụ nữRập hoặc một số cộng đồng Hồi giáo, thường như một phần của trang phục truyền thống hoặc lý do tôn giáo, văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle portait un litham pour se protéger du sable. ( ấy đeo một mạng che mặt để bảo vệ mình khỏi cát.)
    • Le litham est un élément important de la tenue traditionnelle dans certaines régions. (Mạng che mặtmột phần quan trọng của trang phục truyền thốngmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porter le litham": đeo, mang mạng che mặt.
    • Dans cette culture, il est courant pour les femmes de porter le litham en public. (Trong nền văn hóa này, phụ nữ thường đeo mạng che mặtnơi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Voile (n.m): mạng che mặt, khăn choàng (nói chung, có thể rộng hơn nghĩa).
  • Hijab (n.m): khăn trùm đầu (một loại trang phục Hồi giáo che tóc cổ, nhưng thường không che mặt hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
  • Masque (n.m): mặt nạ (thường bằng chất liệu khác ngữ cảnh khác, nhưng cùng chức năng che mặt).
  • Cache-visage (n.m): đồ che mặt (từ chung, mang tính mô tả).
litham

Une femme porte un litham blanc dans le désert.

danh từ giống đực
  1. mạng che mặt (phụ nữ A Rập)

Từ gần giống