lithium

/'liθiəm/
Học thuật
Thân thiện
lithium

Un enfant utilise une pile au lithium pour faire fonctionner sa petite voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Liti: Một nguyên tố hóa học, kim loại kiềm nhẹ nhất, hiệu là Li số nguyên tử 3. kim loại mềm, màu trắng bạc, phản ứng mạnh với nước không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lithium est utilisé dans les batteries rechargeables. (Liti được sử dụng trong pin sạc.)
    • On trouve du lithium dans certaines eaux minérales. (Người ta tìm thấy liti trong một số nước khoáng.)
    • Ce médicament contient du lithium. (Loại thuốc này chứa liti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carbonate de lithium": liti cacbonat, một hợp chất của liti thường được dùng làm thuốc trong tâm thần học.

    • Le carbonate de lithium est prescrit pour traiter certains troubles bipolaires. (Liti cacbonat được kê đơn để điều trị một số rối loạn lưỡng cực.)
  • "batterie au lithium-ion": pin lithium-ion, một loại pin sạc phổ biến.

    • Mon téléphone a une batterie au lithium-ion. (Điện thoại của tôi pin lithium-ion.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithique (adj): (thuộc về) đá; (trong hóa học) liên quan đến liti.
    • L'ère lithique (Thời đại đồ đá) - Un composé lithique (Một hợp chất của liti).
Từ đồng nghĩa
  • Li (viết tắt hóa học): Ký hiệu hóa học của nguyên tố liti.
  • Métal alcalin (danh từ giống đực): Kim loại kiềm (liti thuộc nhóm này).
lithium

Un enfant utilise une pile au lithium pour faire fonctionner sa petite voiture.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) liti

Từ gần giống