lithe-bodied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có cơ thể mềm mại, yểu điệu, uyển chuyển: Mô tả một người hoặc động vật có thân hình thon thả, linh hoạt, dễ dàng uốn cong và chuyển động một cách nhẹ nhàng, duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dancer was lithe-bodied, moving across the stage with incredible grace. (Vũ công có cơ thể mềm mại, di chuyển trên sân khấu với vẻ duyên dáng đáng kinh ngạc.)
- Cats are naturally lithe-bodied animals, able to squeeze into tight spaces. (Mèo là loài vật có cơ thể mềm mại một cách tự nhiên, có thể chui vào những không gian chật hẹp.)
- Gymnasts need to be lithe-bodied to perform complex routines. (Các vận động viên thể dục dụng cụ cần có cơ thể uyển chuyển để thực hiện các bài tập phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong văn học: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả mang tính nghệ thuật để nhấn mạnh vẻ đẹp và sự thanh thoát của hình thể, hơn là chỉ đơn thuần nói về sự gầy.
- The poet described the willow tree as a lithe-bodied maiden swaying in the wind. (Nhà thơ miêu tả cây liễu như một thiếu nữ có dáng người yểu điệu đung đưa trong gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Lithe (adj): mềm mại, dẻo dai, uyển chuyển (có thể dùng chung cho cơ thể hoặc chuyển động).
- She has a lithe figure. (Cô ấy có một thân hình mềm mại.)
- Supple (adj): dẻo dai, mềm dẻo.
- Lissome (adj): mảnh mai, uyển chuyển, nhẹ nhàng (gần nghĩa với "lithe-bodied").
Từ đồng nghĩa
- Flexible: dẻo dai, linh hoạt.
- Graceful: duyên dáng, thanh thoát.
- Slender: mảnh mai, thon thả.
- Willowy: cao và mảnh mai như cây liễu.
Từ trái nghĩa
- Stiff: cứng nhắc, khó uốn.
- Clumsy: vụng về.
- Stocky: chắc nịch, lùn và mập.
- Unwieldy: cồng kềnh, khó điều khiển.
Adjective
- có cơ thể mềm mại, yểu điệu, uyển chuyển