bodied

/'bɔdid/
Học thuật
Thân thiện
bodied

A strong-bodied athlete lifts a heavy weight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thân thể, hình dạng vật chất: Chỉ sự tồn tại dưới dạng thân xác hoặc hình hài cụ thể, thường được dùng để phân biệt với tinh thần hoặc linh hồn phi vật chất.
    • một loại thân thể cụ thể: Thường được dùng trong các từ ghép để mô tả đặc điểm, kích thước hoặc tính chất của thân thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The belief in bodied spirits is common in some cultures. (Niềm tin vào các linh hồn thân thể phổ biến trong một số nền văn hóa.)
    • He is a strong-bodied man who works on the farm. (Anh ấy một người đàn ông thân thể khỏe mạnh làm việcnông trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-bodied": (thường dùng cho rượu, cà phê) hương vị đậm đà, phong phú trọn vẹn.
    • This is a full-bodied red wine with rich flavors. (Đây một loại rượu vang đỏ hương vị đậm đà phong phú.)
  • "able-bodied": ( thân thể) khỏe mạnh, đủ sức khỏe, khả năng lao động.
    • The company is looking for able-bodied workers. (Công ty đang tìm kiếm những công nhân khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Disembodied (adj): không thân thể, phi vật chất.
    • A disembodied voice echoed in the hallway. (Một giọng nói vô hình vang lên trong hành lang.)
  • Embodied (adj): được hiện thân hóa, được thể hiện qua một hình thức vật chất cụ thể.
    • She embodied the spirit of perseverance. ( ấy hiện thân của tinh thần kiên trì.)
Từ đồng nghĩa
  • Corporeal: (thuộc về) thân thể, vật chất.
  • Physical: (thuộc về) thể chất, vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bodied" tính từ, không hình thành phrasal verbs.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bodied" khi đứng riêng lẻ.)

bodied

A strong-bodied athlete lifts a heavy weight.

tính từ
  1. thân thể ((thường) ở từ ghép)
    • able bodied
      ( thân thể) khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ quân sự)