lithogène

Học thuật
Thân thiện
lithogène

Le ciment lithogène durcit pour former une roche solide.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Địa chất học, Địahọc):
    • Sinh đá: Chỉ quá trình hoặc vật chất khả năng tạo thành đá.
    • Rắn lại như đá: Chỉ tính chất của một vật liệu có thể hóa cứng, trở nên giống như đá.
Ví dụ sử dụng
  • (Xi măng sinh đá đông cứng để tạo thành một khối đá vững chắc.)
  • (Quá trình sinh đá nàynguồn gốc hình thành của một số tầng địa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành về địa chất, trầm tích học hoặc xây dựng để mô tả các quá trình hóa thạch, kết dính hoặc tạo đá.
Biến thể từ gần giống
  • Lithogenèse (danh từ giống cái): Chỉ toàn bộ quá trình hình thành đá.
    • La lithogenèse explique la transformation des sédiments en roches. (Quá trình sinh thành đá giải thích sự biến đổi của trầm tích thành đá.)
  • Lithologique (tính từ): Liên quan đến thành phần hoặc tính chất của đá.
    • Une étude lithologique de la région. (Một nghiên cứu về thạch học của khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Pétrogène (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ cái gì đó sinh ra đá hoặc liên quan đến sự hình thành đá.
  • Cémentant (tính từ, trong ngữ cảnh địa chất): tính chất gắn kết, kết dính (các hạt trầm tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
lithogène

Le ciment lithogène durcit pour former une roche solide.

tính từ
  1. (địa chất, địa lý) sinh đá
  2. rắn lại như đá
    • Ciment lithogène
      xi măng rắn lại như đá

Từ chứa "lithogène"