lithuanien

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về nước Litva, thuộc về người Litva: "lithuanien" dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến đất nước Litva, người dân Litva hoặc văn hóa Litva.
    • Thuộc về tiếng Litva: Chỉ những liên quan đến ngôn ngữ chính thức của Litva.
  2. Danh từ:

    • Người Litva: Chỉ một công dân hoặc người nguồn gốc từ đất nước Litva.
    • Tiếng Litva: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Litva, một ngôn ngữ thuộc nhóm Baltic.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cuisine lithuanienne est délicieuse. (Ẩm thực Litva rất ngon.)
    • Il apprend la langue lithuanienne. (Anh ấy đang học tiếng Litva.)
  • Danh từ:

    • Mon voisin est un Lithuanien. (Hàng xóm của tôimột người Litva.)
    • Le lituanien est une langue balte. (Tiếng Litva là một ngôn ngữ Baltic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'origine lithuanienne": gốc gác Litva.

    • Elle est d'origine lithuanienne. ( ấy gốc gác Litva.)
  • "parler le lituanien": nói tiếng Litva.

    • Peu de gens parlent le lituanien en dehors de la Lituanie. (Rất ít người nói tiếng Litva bên ngoài Litva.)
Biến thể từ gần giống
  • Lituanie (n.f): Tên quốc gia Litva.

    • Vilnius est la capitale de la Lituanie. (Vilnius là thủ đô của Litva.)
  • Lituanien(ne) (n): Dạng danh từ chỉ người Litva (nam/ nữ).

    • Une Lituanienne a gagné le concours. (Một phụ nữ Litva đã thắng cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lit(e): Cách viết tắt hoặc biến thể thông dụng khác của "lithuanien/lituanien". (Ví dụ: - tiếng Litva).
Lưu ý về chính tả
  • Từ này hai dạng chính tả phổ biến có thể thay thế cho nhau: "lithuanien" "lituanien". Cả hai đều đúng được chấp nhận. Dạng "lituanien" có thể phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
tính từ, danh từ
  1. như litunanien

Từ gần giống