lituanien

tính từ
  1. (thuộc) nước Lít-va (Liên )
danh từ
  1. người nước Lít-va
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ) tiếng Lít-va

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lituanien
Un homme lit un livre en lituanien.