litotes
/'laitouti:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách nói giảm: Một hình thức tu từ trong đó người nói diễn đạt một ý bằng cách phủ định điều trái ngược, nhằm nhấn mạnh hoặc tạo sự tế nhị. Đây là một biện pháp tu từ phổ biến trong văn học và hùng biện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "He's not unkind" is a litotes meaning he is actually quite kind. (Câu "Anh ấy không phải là không tử tế" là một cách nói giảm, có nghĩa là anh ấy thực sự khá tử tế.)
- The author used litotes when describing the colossal disaster as "not insignificant". (Tác giả đã sử dụng cách nói giảm khi mô tả thảm họa khổng lồ là "không phải không đáng kể".)
- Saying "I am not unhappy with the result" is a classic example of litotes. (Nói "Tôi không không hài lòng với kết quả" là một ví dụ kinh điển của cách nói giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong phân tích văn học: "Litotes" thường được dùng để phân tích phong cách ngôn ngữ của một tác giả, chỉ ra sự tinh tế, khiêm tốn hoặc châm biếm.
- The poet's frequent use of litotes creates a tone of restrained emotion. (Việc sử dụng thường xuyên cách nói giảm của nhà thơ tạo nên một giọng điệu của cảm xúc bị kiềm chế.)
- Sử dụng trong hùng biện: Đây là một kỹ thuật tu từ để thuyết phục một cách tế nhị, tránh khẳng định trực tiếp.
- The politician employed litotes, stating the economic situation was "not ideal," to soften the criticism. (Chính trị gia đã sử dụng cách nói giảm, nói rằng tình hình kinh tế "không lý tưởng," để làm dịu đi lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Understatement (n): Sự nói giảm nói tránh (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hình thức không sử dụng phép phủ định kép như litotes).
- Meiosis (n): Một thuật ngữ tu từ học khác cũng chỉ cách nói giảm, đôi khi được dùng thay thế cho "litotes".
Từ đồng nghĩa
- Understatement: Cách nói giảm, cách nói nhẹ đi.
- Bản chất tu từ: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, không có nhiều từ đồng nghĩa chính xác trong ngôn ngữ thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là một danh từ chỉ một khái niệm tu từ học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng trực tiếp. Tuy nhiên, nhiều thành ngữ hoặc cách diễn đạt hàng ngày có thể sử dụng cấu trúc của "litotes". - Cấu trúc "not un-...": Đây là cấu trúc điển hình để tạo ra "litotes". - It was not an unpleasant journey. (Đó không phải là một chuyến đi khó chịu.) -> Ngụ ý chuyến đi khá dễ chịu.
danh từ
- (văn học) cách nói giảm