meiosis

/mai'ousis/
Học thuật
Thân thiện
meiosis

A student observes meiosis under a microscope in biology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):

    • Sự phân bào giảm nhiễm: Quá trình phân chia tế bào đặc biệt trong đó một tế bào mẹ (lưỡng bội) phân chia hai lần để tạo ra bốn tế bào con (đơn bội), mỗi tế bào con một nửa số nhiễm sắc thể so với tế bào mẹ. Quá trình này tạo ra giao tử (như tinh trùng trứng) ở sinh vật sinh sản hữu tính.
  2. Danh từ (Tu từ học/Văn học):

    • Cách nói giảm: Một biện pháp tu từ trong đó người nói hoặc viết cố ý dùng từ ngữ để giảm nhẹ, làm yếu đi mức độ hoặc tầm quan trọng của một sự việc, thường để tạo hiệu ứng nhấn mạnh ngược lại hoặc thể hiện sự khiêm tốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sinh vật học):

    • Meiosis is essential for sexual reproduction. (Sự phân bào giảm nhiễm thiết yếu cho sinh sản hữu tính.)
    • During meiosis, genetic material is recombined. (Trong quá trình giảm phân, vật chất di truyền được tái tổ hợp.)
  • Danh từ (Tu từ học):

    • Saying "It's not bad" for something excellent is a form of meiosis. (Nói " không tệ" cho một thứ xuất sắc một dạng của cách nói giảm.)
    • His meiosis about his own achievement, calling it "a bit of luck," was charming. (Cách nói giảm của anh ấy về thành tựu của chính mình, gọi "một chút may mắn," thật duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học, meiosis I meiosis II chỉ hai giai đoạn chính của quá trình phân bào giảm nhiễm.

    • Crossing over occurs during prophase I of meiosis. (Sự trao đổi chéo xảy ra trong kỳ đầu I của giảm phân.)
  • Trong văn học, meiosis thường được dùng cùng với hoặc so sánh với litotes (một dạng nói giảm đặc biệt sử dụng phủ định để khẳng định).

    • The poet's use of meiosis made the tragic scene even more poignant. (Việc nhà thơ sử dụng cách nói giảm khiến cảnh tượng bi thương càng thêm thấm thía.)
Biến thể từ gần giống
  • Meiotic (tính từ): thuộc về sự phân bào giảm nhiễm hoặc cách nói giảm.

    • The meiotic process ensures genetic diversity. (Quá trình giảm phân đảm bảo tính đa dạng di truyền.)
  • Mitosis (danh từ, sinh học): Sự phân bào nguyên nhiễm, quá trình phân chia tế bào thông thường tạo ra hai tế bào con giống hệt tế bào mẹ. (Lưu ý: Đây một quá trình khác biệt, không phải biến thể của meiosis).

Từ đồng nghĩa
  • Sinh vật học: Reduction division (sự phân chia giảm nhiễm), gametogenesis (sự phát sinh giao tử - trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Tu từ học: Understatement (cách nói giảm, nói nhẹ đi), litotes (cách nói phủ định để khẳng định - một dạng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "meiosis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "meiosis".

meiosis

A student observes meiosis under a microscope in biology class.

danh từ
  1. (văn học) cách nói giảm
  2. (sinh vật học) sự phân bào giảm nhiễm ((cũng) miosis)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống