littéraire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) văn học: Dùng để mô tả những gì liên quan đến văn học, tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật, hoặc các nghiên cứu về văn chương.
- Có khiếu về văn học, có tính văn chương: Chỉ một người có năng khiếu, tài năng trong lĩnh vực văn học, hoặc một phong cách viết trau chuốt, giàu hình ảnh.
Danh từ (giống đực/giống cái: un littéraire / une littéraire):
- Nhà văn học: Người chuyên nghiên cứu, phê bình hoặc giảng dạy về văn học.
- Người có khiếu về văn học: Người có năng khiếu hoặc đam mê đặc biệt với văn chương.
- Giáo sư văn chương: Người dạy môn văn học.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a une formation littéraire. (Anh ấy có đào tạo về văn học.)
- C'est un texte au style très littéraire. (Đây là một văn bản có phong cách rất văn chương.)
- Le prix littéraire a été attribué à un jeune auteur. (Giải thưởng văn học đã được trao cho một tác giả trẻ.)
Danh từ:
- Plusieurs littéraires ont commenté cette œuvre. (Nhiều nhà văn học đã bình luận về tác phẩm này.)
- Elle est littéraire dans l'âme. (Cô ấy là một người có tâm hồn văn chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Baccalauréat littéraire" (Bac L): Một ban thi Tú tài (trung học phổ thông) chuyên về các môn Văn học, Triết học, Ngoại ngữ.
- Elle prépare son bac littéraire. (Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi tú tài ban văn chương.)
"Genre littéraire": Thể loại văn học (như tiểu thuyết, thơ, kịch...).
- Le roman est un genre littéraire très populaire. (Tiểu thuyết là một thể loại văn học rất phổ biến.)
Biến thể và từ liên quan
- Littéralement (phó từ): Theo nghĩa đen, một cách văn chương.
- Il a littéralement fondu en larmes. (Anh ấy đúng nghĩa đen là tan chảy trong nước mắt / Anh ấy khóc nức nở.)
- Littérateur (danh từ): Nhà văn, văn sĩ (từ trang trọng, đôi khi hơi cổ).
- Littérature (danh từ giống cái): Văn học, văn chương; tài liệu, tờ rơi (nghĩa phái sinh).
- La littérature française (Nền văn học Pháp)
- De la littérature publicitaire (Tài liệu quảng cáo)
Từ đồng nghĩa
- (Tính từ): Écrit (viết), stylistique (về phong cách), poétique (thi vị, thơ ca).
- (Danh từ): Écrivain (nhà văn), homme de lettres (văn nhân), professeur de lettres (giáo sư văn chương).
Từ trái nghĩa
- Scientifique (thuộc khoa học, nhà khoa học).
- Technique (thuộc kỹ thuật).
- Prosaïque (tầm thường, không có chất thơ).
tính từ
- (thuộc) văn học
- Oeuvres littérairestác phẩm văn học
- có khiếu về văn học
danh từ
- nhà văn học
- người có khiếu về văn học
- giáo sư văn chương