litterateur

litterateur

A litterateur sits at a desk, writing in a leather-bound journal.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà văn, nhà văn học: "litterateur" chỉ một người viết các tác phẩm văn học, thường những người kiến thức sâu rộng chuyên môn trong lĩnh vực văn chương. Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh học thuật nghệ thuật của việc viết văn.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy một nhà văn nổi tiếng được biết đến qua các tiểu thuyết bài luận.)
  • (Hội nghị đã quy tụ nhiều nhà văn từ các quốc gia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a litterateur of note": một nhà văn tầm ảnh hưởng hoặc đáng chú ý.

    • She is a litterateur of note in modern Vietnamese literature. ( ấy một nhà văn đáng chú ý trong nền văn học Việt Nam hiện đại.)
  • "a litterateur and critic": một nhà văn kiêm nhà phê bình.

    • As a litterateur and critic, his opinions shaped the literary scene. (Với tư cách một nhà văn kiêm nhà phê bình, ý kiến của ông đã định hình bối cảnh văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Literary (tính từ): thuộc về văn học.
    • The literary community admired his work. (Cộng đồng văn học ngưỡng mộ tác phẩm của ông.)
  • Literature (danh từ): văn học, tác phẩm văn học.
    • She studied English literature at university. ( ấy học văn học Anh tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Writer: nhà văn (chỉ chung người viết).
  • Author: tác giả (thường nhấn mạnh người sáng tác tác phẩm cụ thể).
  • Man of letters: ngườihọc thức uyên bác về văn chương (cổ điển hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "litterateur", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - To be regarded as a litterateur: được coi một nhà văn. - He is regarded as a litterateur of the highest caliber. (Ông ấy được coi một nhà văn tầm cỡ cao nhất.)

Thành ngữ liên quan
  • A litterateur's touch: dấu ấn của một nhà văn (ám chỉ phong cách viết tinh tế, uyên bác).
    • The novel bears the litterateur's touch in its lyrical prose. (Cuốn tiểu thuyết mang dấu ấn của một nhà văn qua văn xuôi trữ tình của .)

Từ gần giống