little-known
/'litl'noun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ít ai biết đến, ít được biết tới: Dùng để mô tả một người, địa điểm, sự kiện hoặc sự việc không nổi tiếng, không được nhiều người biết đến hoặc công nhận rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a little-known author from the 19th century. (Ông ấy là một tác giả ít ai biết đến từ thế kỷ 19.)
- We visited a little-known village in the mountains. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng ít được biết tới trên núi.)
- This is a little-known fact about the history of our city. (Đây là một sự thật ít ai biết về lịch sử thành phố chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain little-known": vẫn còn ít được biết đến.
- Despite its beauty, the region remains little-known to international tourists. (Bất chấp vẻ đẹp của nó, khu vực này vẫn còn ít được biết đến đối với khách du lịch quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Unknown (adj): không được biết đến, vô danh. (Nhấn mạnh sự hoàn toàn không được biết tới, trong khi "little-known" có thể ám chỉ một số ít người biết.)
- Obscure (adj): mờ mịt, tối nghĩa, không rõ ràng; cũng có thể chỉ sự ít người biết đến.
Từ đồng nghĩa
- Unfamiliar: không quen thuộc.
- Unheard-of: chưa từng nghe thấy.
Từ trái nghĩa
- Well-known: nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
- Famous: nổi tiếng.
- Renowned: lừng danh.
tính từ
- ít ai biết đến