unknown
/'ʌn'noun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không được biết đến, không rõ: Chỉ một người, địa điểm, sự vật, hoặc thông tin chưa được ai biết đến hoặc chưa được xác định.
- Vô danh, không nổi tiếng: Chỉ một người hoặc thứ gì đó không có danh tiếng hoặc không được công nhận rộng rãi.
- Lạ lẫm, xa lạ: Chỉ một thứ gì đó không quen thuộc.
Danh từ:
- Điều chưa biết, ẩn số: Một yếu tố, thông tin, hoặc tình huống chưa được khám phá hoặc hiểu rõ.
- (Toán học) Ẩn số: Một đại lượng chưa biết giá trị trong một phương trình hoặc bài toán.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The cause of the problem is still unknown. (Nguyên nhân của vấn đề vẫn chưa được biết.)
- He was an unknown actor before that movie. (Anh ấy là một diễn viên vô danh trước bộ phim đó.)
- They ventured into unknown territory. (Họ mạo hiểm tiến vào vùng đất lạ.)
Danh từ:
- Fear of the unknown is common. (Nỗi sợ điều chưa biết là phổ biến.)
- In the equation "x + 2 = 5", "x" is the unknown. (Trong phương trình "x + 2 = 5", "x" là ẩn số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unknown to someone": không được ai đó biết đến.
- Unknown to me, they had already left. (Tôi không biết là họ đã đi rồi.)
"The great unknown": những điều bí ẩn, chưa được khám phá (thường về vũ trụ, tương lai).
- Space exploration is a journey into the great unknown. (Khám phá không gian là một hành trình vào vùng bí ẩn rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Unknown quantity (n): ẩn số (nghĩa đen), người/vật khó đoán định (nghĩa bóng).
- The new player is an unknown quantity; we don't know how he'll perform. (Tân binh là một ẩn số; chúng tôi không biết anh ấy sẽ thi đấu thế nào.)
Unknown soldier/warrior (n): chiến sĩ vô danh (người lính hy sinh không xác định được danh tính).
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Unidentified: không xác định được.
- Unfamiliar: không quen thuộc.
- Obscure: mờ mịt, không rõ ràng, ít người biết đến.
- Nameless: không tên, vô danh.
Danh từ:
- Mystery: điều bí ẩn.
- Enigma: điều khó hiểu, bí ẩn.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Known: đã biết.
- Familiar: quen thuộc.
- Famous: nổi tiếng.
- Identified: đã được xác định.
Thành ngữ liên quan
- To venture into the unknown: mạo hiểm bước vào lĩnh vực/địa điểm chưa ai biết, liều lĩnh khám phá.
- Starting her own business was like venturing into the unknown. (Việc bắt đầu kinh doanh riêng của cô ấy giống như liều lĩnh bước vào chốn mịt mờ.)
tính từ
- không biết, chưa từng ai biết, lạ
- unknown countryxứ lạ
- chưa có tiếng; vô danh
- an unknown authormột tác giả vô danh
- the Unknown Warrior (Soldier)chiến sĩ vô danh
danh từ
- điều chưa biết
- (toán học) ẩn số
- equation of two unknownsphương trình hai ẩn số