unknown

/'ʌn'noun/
Học thuật
Thân thiện
unknown

The explorer stood before an unknown island in the vast ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không được biết đến, không : Chỉ một người, địa điểm, sự vật, hoặc thông tin chưa được ai biết đến hoặc chưa được xác định.
    • Vô danh, không nổi tiếng: Chỉ một người hoặc thứ đó không danh tiếng hoặc không được công nhận rộng rãi.
    • Lạ lẫm, xa lạ: Chỉ một thứ đó không quen thuộc.
  2. Danh từ:

    • Điều chưa biết, ẩn số: Một yếu tố, thông tin, hoặc tình huống chưa được khám phá hoặc hiểu .
    • (Toán học) Ẩn số: Một đại lượng chưa biết giá trị trong một phương trình hoặc bài toán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The cause of the problem is still unknown. (Nguyên nhân của vấn đề vẫn chưa được biết.)
    • He was an unknown actor before that movie. (Anh ấy một diễn viên vô danh trước bộ phim đó.)
    • They ventured into unknown territory. (Họ mạo hiểm tiến vào vùng đất lạ.)
  • Danh từ:

    • Fear of the unknown is common. (Nỗi sợ điều chưa biết phổ biến.)
    • In the equation "x + 2 = 5", "x" is the unknown. (Trong phương trình "x + 2 = 5", "x" ẩn số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unknown to someone": không được ai đó biết đến.

    • Unknown to me, they had already left. (Tôi không biết họ đã đi rồi.)
  • "The great unknown": những điều bí ẩn, chưa được khám phá (thường về vũ trụ, tương lai).

    • Space exploration is a journey into the great unknown. (Khám phá không gian một hành trình vào vùng bí ẩn rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unknown quantity (n): ẩn số (nghĩa đen), người/vật khó đoán định (nghĩa bóng).

    • The new player is an unknown quantity; we don't know how he'll perform. (Tân binh một ẩn số; chúng tôi không biết anh ấy sẽ thi đấu thế nào.)
  • Unknown soldier/warrior (n): chiến sĩ vô danh (người lính hy sinh không xác định được danh tính).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Unidentified: không xác định được.
    • Unfamiliar: không quen thuộc.
    • Obscure: mờ mịt, không rõ ràng, ít người biết đến.
    • Nameless: không tên, vô danh.
  • Danh từ:

    • Mystery: điều bí ẩn.
    • Enigma: điều khó hiểu, bí ẩn.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Known: đã biết.
    • Familiar: quen thuộc.
    • Famous: nổi tiếng.
    • Identified: đã được xác định.
Thành ngữ liên quan
  • To venture into the unknown: mạo hiểm bước vào lĩnh vực/địa điểm chưa ai biết, liều lĩnh khám phá.
    • Starting her own business was like venturing into the unknown. (Việc bắt đầu kinh doanh riêng của ấy giống như liều lĩnh bước vào chốn mịt mờ.)
unknown

The explorer stood before an unknown island in the vast ocean.

tính từ
  1. không biết, chưa từng ai biết, lạ
    • unknown country
      xứ lạ
  2. chưa tiếng; vô danh
    • an unknown author
      một tác giả vô danh
    • the Unknown Warrior (Soldier)
      chiến sĩ vô danh
danh từ
  1. điều chưa biết
  2. (toán học) ẩn số
    • equation of two unknowns
      phương trình hai ẩn số