littéraire

Học thuật
Thân thiện
littéraire

Une jeune fille lit un roman littéraire dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) văn học: Dùng để mô tả những liên quan đến văn học, tác phẩm viết giá trị nghệ thuật, hoặc các nghiên cứu về văn chương.
    • khiếu về văn học, tính văn chương: Chỉ một người năng khiếu, tài năng trong lĩnh vực văn học, hoặc một phong cách viết trau chuốt, giàu hình ảnh.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un littéraire / une littéraire):

    • Nhà văn học: Người chuyên nghiên cứu, phê bình hoặc giảng dạy về văn học.
    • Người khiếu về văn học: Người năng khiếu hoặc đam mê đặc biệt với văn chương.
    • Giáo sư văn chương: Người dạy môn văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une formation littéraire. (Anh ấy đào tạo về văn học.)
    • C'est un texte au style très littéraire. (Đâymột văn bản phong cách rất văn chương.)
    • Le prix littéraire a été attribué à un jeune auteur. (Giải thưởng văn học đã được trao cho một tác giả trẻ.)
  • Danh từ:

    • Plusieurs littéraires ont commenté cette œuvre. (Nhiều nhà văn học đã bình luận về tác phẩm này.)
    • Elle est littéraire dans l'âme. ( ấymột người tâm hồn văn chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baccalauréat littéraire" (Bac L): Một ban thi Tú tài (trung học phổ thông) chuyên về các môn Văn học, Triết học, Ngoại ngữ.

    • Elle prépare son bac littéraire. ( ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi tú tài ban văn chương.)
  • "Genre littéraire": Thể loại văn học (như tiểu thuyết, thơ, kịch...).

    • Le roman est un genre littéraire très populaire. (Tiểu thuyếtmột thể loại văn học rất phổ biến.)
Biến thể từ liên quan
  • Littéralement (phó từ): Theo nghĩa đen, một cách văn chương.
    • Il a littéralement fondu en larmes. (Anh ấy đúng nghĩa đen là tan chảy trong nước mắt / Anh ấy khóc nức nở.)
  • Littérateur (danh từ): Nhà văn, văn sĩ (từ trang trọng, đôi khi hơi cổ).
  • Littérature (danh từ giống cái): Văn học, văn chương; tài liệu, tờ rơi (nghĩa phái sinh).
    • La littérature française (Nền văn học Pháp)
    • De la littérature publicitaire (Tài liệu quảng cáo)
Từ đồng nghĩa
  • (Tính từ): Écrit (viết), stylistique (về phong cách), poétique (thi vị, thơ ca).
  • (Danh từ): Écrivain (nhà văn), homme de lettres (văn nhân), professeur de lettres (giáo sư văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Scientifique (thuộc khoa học, nhà khoa học).
  • Technique (thuộc kỹ thuật).
  • Prosaïque (tầm thường, không chất thơ).
littéraire

Une jeune fille lit un roman littéraire dans un parc.

tính từ
  1. (thuộc) văn học
    • Oeuvres littéraires
      tác phẩm văn học
  2. khiếu về văn học
danh từ
  1. nhà văn học
  2. người khiếu về văn học
  3. giáo sư văn chương

Từ chứa "littéraire"