livability

/'livəblnis/ Cách viết khác : (livability) /,livə'biliti/
danh từ
  1. tính có thểđược
  2. sự đáng sống; sự có thể sống được
  3. sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

livability
The city's livability is enhanced by its many parks and clean streets.