lovability
/,lʌvə'biliti/ Cách viết khác : (lovableness) /'lʌvəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đáng yêu, tính dễ thương: Chất lượng hoặc đặc điểm khiến một người, con vật hoặc đồ vật trở nên dễ mến, dễ gây thiện cảm và yêu thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The puppy's lovability was obvious to everyone who saw it. (Tính dễ thương của chú chó con là điều hiển nhiên với tất cả những ai nhìn thấy nó.)
- Her charm and lovability made her very popular. (Sự duyên dáng và tính đáng yêu của cô ấy khiến cô trở nên rất được yêu mến.)
- The film character's lovability comes from his kindness. (Tính đáng yêu của nhân vật trong phim đến từ lòng tốt của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inherent lovability": Tính đáng yêu vốn có, bẩm sinh.
- The baby's inherent lovability captivated the entire family. (Tính đáng yêu bẩm sinh của đứa bé đã thu hút toàn bộ gia đình.)
"Universal lovability": Sự đáng yêu mang tính phổ quát, được mọi người công nhận.
- The cartoon character achieved universal lovability across different cultures. (Nhân vật hoạt hình đó đạt được sự đáng yêu mang tính phổ quát xuyên suốt các nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Lovable (adj): Đáng yêu, dễ thương.
- He is a very lovable old man. (Ông ấy là một người đàn ông lớn tuổi rất đáng yêu.)
Lovableness (n): (Cách viết khác) Tính đáng yêu, tính dễ thương.
- Her lovableness is her greatest asset. (Tính đáng yêu của cô ấy là tài sản lớn nhất của cô.)
Từ đồng nghĩa
- Adorableness: Sự đáng yêu, đáng quý mến.
- Charm: Sự quyến rũ, duyên dáng.
- Winsomeness: Vẻ đáng yêu, cuốn hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lovability")
danh từ
- tính đáng yêu, tính dễ thương