livableness

/'livəblnis/ Cách viết khác : (livability) /,livə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
livableness

The city's livableness attracts many new residents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thểđược: Chất lượng của một nơi chốn (như một ngôi nhà, thành phố, môi trường) khiến phù hợp để sinh sống.
    • Sự đáng sống; sự có thể sống được: Phẩm chất làm cho cuộc sống trở nên dễ chịu, thoải mái hoặc có thể chấp nhận được.
    • Sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống: Đặc tính của một mối quan hệ hoặc tình huống xã hội khiến mọi người có thể sống chung một cách hòa thuận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The livableness of the apartment was improved with better heating and natural light. (Tính có thểđược của căn hộ đã được cải thiện với hệ thống sưởi ánh sáng tự nhiên tốt hơn.)
    • Pollution and high crime rates reduce the livableness of the urban area. (Ô nhiễm tỷ lệ tội phạm cao làm giảm sự đáng sống của khu vực đô thị.)
    • Mutual respect is key to the livableness of any shared living space. (Sự tôn trọng lẫn nhau chìa khóa cho sự dễ chung sống trong bất kỳ không gian sống chung nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assess the livableness": Đánh giá mức độ đáng sống.
    • The study aims to assess the livableness of coastal cities facing climate change. (Nghiên cứu nhằm đánh giá mức độ đáng sống của các thành phố ven biển đối mặt với biến đổi khí hậu.)
  • "Factor affecting livableness": Yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sống.
    • Access to green spaces is a major factor affecting a city's livableness. (Tiếp cận không gian xanh một yếu tố chính ảnh hưởng đến sự đáng sống của một thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Livability (danh từ): (Cách viết khác) cùng nghĩa với "livableness", chỉ tính có thểđược, sự đáng sống.
    • The livability index ranks cities based on healthcare, culture, and environment. (Chỉ số đáng sống xếp hạng các thành phố dựa trên chăm sóc sức khỏe, văn hóa môi trường.)
  • Livable (tính từ): Có thểđược, đáng sống.
    • After renovations, the old house became quite livable. (Sau khi cải tạo, ngôi nhà đã trở nên khá đáng sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitability: Tính có thểđược (nhấn mạnh điều kiện vật chất).
  • Desirability: Sự mong muốn, tính đáng mong ước (có thể dùng trong ngữ cảnh về chất lượng sống).
  • Tenability: Tính có thể duy trì, tính có thể bảo vệ được (trong một số ngữ cảnh triết học hoặc lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, ít khi kết hợp thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "livable".) - Make something livable: Làm cho cái đó trở nên đáng sống. - They worked hard to make the basement livable. (Họ đã làm việc chăm chỉ để biến tầng hầm thành nơi có thểđược.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "livableness". Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm "sống" hoặc "nhà cửa".) - A roof over one's head: Một mái nhà để che đầu (chỉ nơicơ bản, có thể sống được). - After the storm, they were just grateful to have a roof over their heads. (Sau cơn bão, họ chỉ biết ơn một mái nhà để che đầu.)

livableness

The city's livableness attracts many new residents.

danh từ
  1. tính có thểđược
  2. sự đáng sống; sự có thể sống được
  3. sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống

Từ gần giống