liveness

liveness

A small bird demonstrates the liveness of the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính sống động, tính sinh động: "liveness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật thể, sinh vật sự sống, hoạt động, hoặc khả năng phản ứng, khác biệt với vật vô tri vô giác.
    • Tính trực tiếp, tính thực tế: Trong ngữ cảnh biểu diễn hoặc truyền thông, "liveness" mô tả cảm giác về sự kiện đang diễn ra trong thời gian thực, không qua chỉnh sửa hay ghi hình trước.
dụ sử dụng
  • (Tính sống động của chú mèo con mới sinh khiến trẻ kinh ngạc.)
  • (Tính trực tiếp của buổi hòa nhạc khiến khán giả cảm thấy như họ đang một phần của buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liveness detection": phát hiện tính sống động (thường dùng trong công nghệ nhận dạng sinh trắc học để phân biệt người thật với hình ảnh hoặc video giả mạo).
    • The security system uses liveness detection to prevent fraud. (Hệ thống an ninh sử dụng phát hiện tính sống động để ngăn chặn gian lận.)
  • "Sense of liveness": cảm giác về sự sống động, thường dùng trong nghệ thuật hoặc triết học để chỉ trải nghiệm trực tiếp về sự hiện hữu.
    • The painting captures a sense of liveness despite being a still life. (Bức tranh nắm bắt được cảm giác sống động mặc dù một bức tĩnh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Live (adj/adv): trực tiếp, sống động.
    • The live broadcast was full of energy. (Buổi phát sóng trực tiếp tràn đầy năng lượng.)
  • Lively (adj): sinh động, hoạt bát.
    • The lively discussion kept everyone engaged. (Cuộc thảo luận sinh động khiến mọi người tập trung.)
  • Aliveness (n): sự sống động, sự tồn tại (gần nghĩa với "liveness" nhưng nhấn mạnh trạng thái sự sống hơn).
    • The aliveness of the forest was palpable. (Sự sống động của khu rừng có thể cảm nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitality: sức sống, sinh lực.
  • Animation: sự hoạt động, sự sinh động.
  • Activeness: tính chủ động, tính hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "liveness" danh từ, nhưng có thể kết hợp với động từ như "detect liveness" (phát hiện tính sống động) hoặc "enhance liveness" (tăng cường tính sống động).
Thành ngữ liên quan
  • "Full of liveness": tràn đầy sức sống.
    • The festival was full of liveness and joy. (Lễ hội tràn đầy sức sống niềm vui.)
  • "Liveness in the air": không khí sống động, nhộn nhịp.
    • There was a liveness in the air before the show started. ( một không khí sống động trong không gian trước khi buổi diễn bắt đầu.)

Từ gần giống

Từ chứa "liveness"