living-room

/'liviɳrum/
Học thuật
Thân thiện
living-room

The family gathers in the living-room to watch a movie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng khách: Một căn phòng trong nhà riêng hoặc căn hộ, được sử dụng chủ yếu để tiếp đãi khách, thư giãn sinh hoạt chung của gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We usually watch TV together in the living-room. (Chúng tôi thường cùng nhau xem TV trong phòng khách.)
    • Their living-room is very spacious and bright. (Phòng khách của họ rất rộng rãi sáng sủa.)
    • Please wait for me in the living-room. (Xin hãy đợi tôiphòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to entertain guests in the living-room": tiếp khách trong phòng khách.

    • They often entertain guests in their beautifully decorated living-room. (Họ thường tiếp khách trong phòng khách được trang trí đẹp mắt.)
  • "the heart of the home": trái tim của ngôi nhà (cách nói ẩn dụ, chỉ phòng khách nơi sinh hoạt chính).

    • For many families, the living-room is the heart of the home. (Đối với nhiều gia đình, phòng khách trái tim của ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Sitting room (n): phòng khách (cách gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh).
  • Lounge (n): phòng chờ, phòng giải trí chung (thường trong khách sạn, sân bay, hoặc có thể dùng cho phòng khách trong nhà theo phong cách thư giãn).
  • Parlor (n): phòng khách (từ cổ hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Front room: phòng phía trước (cách gọi cho phòng khách).
  • Family room: phòng sinh hoạt gia đình (thường phòng thứ hai, ít trang trọng hơn phòng khách chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "living-room".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "living-room".)

living-room

The family gathers in the living-room to watch a movie.

danh từ
  1. buồng ngồi chơi, buồng tiếp khách (của gia đình)

Từ đồng nghĩa