parlor
/'pɑ:lə/ Cách viết khác : (parlour) /'pɑ:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng khách: Một căn phòng trong nhà riêng được dùng để tiếp đón khách, trò chuyện và thư giãn.
- Phòng tiếp khách riêng: Một phòng riêng biệt trong khách sạn, câu lạc bộ hoặc quán trọ dành cho việc tiếp đón khách.
- Phòng, hiệu (kinh doanh): Một cơ sở kinh doanh cung cấp dịch vụ cụ thể, thường mang tính chuyên nghiệp hoặc thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We sat in the parlor and drank tea. (Chúng tôi ngồi trong phòng khách và uống trà.)
- The hotel has a private parlor for guests to meet visitors. (Khách sạn có một phòng tiếp khách riêng để khách có thể gặp người thăm.)
- She went to the beauty parlor to get her hair done. (Cô ấy đã đến tiệm làm đẹp để làm tóc.)
Các cách sử nâng cao
- "Parlor game": trò chơi trong phòng khách, thường là các trò chơi trí tuệ hoặc xã hội được chơi trong các buổi tụ tập.
- Charades is a classic parlor game. (Đố chữ là một trò chơi trong phòng khách kinh điển.)
- "Parlor trick": mánh khóe, trò ảo thuật nhỏ thường biểu diễn trong các buổi tụ tập xã hội để giải trí.
- He knew a few card parlor tricks to amuse the children. (Anh ấy biết vài mánh bài nhỏ để mua vui cho lũ trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Parlour (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh, của từ "parlor".
- Beauty parlor (danh từ): Tiệm làm đẹp, nơi cung cấp các dịch vụ như cắt tóc, làm móng.
- Ice cream parlor (danh từ): Tiệm bán kem, quán kem.
- Funeral parlor (danh từ): Nhà tang lễ.
Từ đồng nghĩa
- Living room (danh từ): phòng khách (thường dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
- Sitting room (danh từ): phòng khách, phòng sinh hoạt chung.
- Lounge (danh từ): phòng chờ, phòng thư giãn.
- Salon (danh từ): phòng khách sang trọng; cũng có thể chỉ tiệm (ví dụ: hair salon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "parlor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "parlor")
danh từ
- phòng khách (ở nhà riêng)
- phòng khách riêng (ở khách sạn, quán trọ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng, hiệu
- a hairdresser's parlorphòng cắt tóc
- a photographer's parlorhiệu chụp ảnh