parlor

/'pɑ:lə/ Cách viết khác : (parlour) /'pɑ:lə/
danh từ
  1. phòng khách (ở nhà riêng)
  2. phòng khách riêng (ở khách sạn, quán trọ)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng, hiệu
    • a hairdresser's parlor
      phòng cắt tóc
    • a photographer's parlor
      hiệu chụp ảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

parlor
A family gathers in the cozy parlor after dinner.