livraison

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giao hàng: Hành động chuyển giao hàng hóa đã được đặt mua hoặc đã thanh toán cho người nhận.
    • Tập (sách in dần): Một phần trong một ấn phẩm lớn (như sách, báo) được phát hành theo từng đợt riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'attends la livraison de mon colis. (Tôi đang chờ giao hàng cho bưu kiện của mình.)
    • La livraison est gratuite pour les commandes supérieures à 50 euros. (Việc giao hàngmiễn phí cho các đơn hàng trên 50 euro.)
    • Ce magazine paraît en livraisons mensuelles. (Tạp chí này được phát hành thành các tập hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En livraison": Đang trong quá trình được giao.

    • Votre commande est en livraison. (Đơn hàng của bạn đang được giao.)
  • "Point de livraison": Điểm giao hàng, nơi nhận hàng.

    • Veuillez préciser le point de livraison. (Vui lòng chỉ điểm giao hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Livrer (động từ): Giao hàng, giao nộp.

    • Le livreur va livrer le meuble demain. (Người giao hàng sẽ giao đồ đạc vào ngày mai.)
  • Livrable (tính từ): Có thể giao được.

    • Les produits sont livrables sous 48 heures. (Các sản phẩm có thể giao được trong vòng 48 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Remise: Sự trao tay, sự chuyển giao (hàng hóa, tài liệu).
  • Distribution: Sự phân phát, sự phân phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "livrer").

Thành ngữ liên quan
  • "Être en cours de livraison": Đang trên đường giao hàng.

    • Le colis est en cours de livraison. (Bưu kiện đang trên đường giao hàng.)
  • "Frais de livraison": Phí giao hàng.

    • Les frais de livraison sont à la charge du client. (Phí giao hàng do khách hàng chịu.)
danh từ giống cái
  1. sự giao (hàng)
    • Livraison à domicile
      sự giao hàng tận nhà
    • Livraison de porte à porte
      sự giao hàng từ nơi gửi đến nơi nhận
  2. tập (sách in dần)
    • Roman en vingt livraisons
      cuốn tiểu thuyết gồm hai mươi tập

Từ có nhắc đến "livraison"