livraison

danh từ giống cái
  1. sự giao (hàng)
    • Livraison à domicile
      sự giao hàng tận nhà
    • Livraison de porte à porte
      sự giao hàng từ nơi gửi đến nơi nhận
  2. tập (sách in dần)
    • Roman en vingt livraisons
      cuốn tiểu thuyết gồm hai mươi tập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "livraison"