lizard
/'lizəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con thằn lằn: Một loài bò sát thuộc bộ Squamata, thường có bốn chân, mắt có mí cử động, thân có vảy và đuôi dài. Chúng là động vật máu lạnh.
- Người đàn ông ăn bám (nghĩa lóng, hiếm dùng): Một người đàn ông thường quanh quẩn ở các quán bar hoặc sảnh khách sạn để tìm kiếm phụ nữ có thể chu cấp cho mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- I saw a small lizard sunbathing on the rock. (Tôi thấy một con thằn lằn nhỏ đang tắm nắng trên tảng đá.)
- Lizards are fascinating reptiles with diverse species. (Thằn lằn là những loài bò sát thú vị với nhiều loài đa dạng.)
- Danh từ (nghĩa lóng):
- In the old novel, he was described as a lizard living off wealthy women. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, anh ta được miêu tả như một kẻ ăn bám sống nhờ vào những phụ nữ giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lizard brain" (nghĩa bóng): Chỉ phần não nguyên thủy (não bò sát), liên quan đến các bản năng cơ bản như sợ hãi, hung hăng và đói khát.
- His reaction was pure lizard brain—all fight and no thought. (Phản ứng của anh ta thuần túy là từ bản năng nguyên thủy—chỉ biết chống trả mà không suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lizard-like (tính từ): Giống thằn lằn, có đặc điểm của thằn lằn.
- The creature had a lizard-like appearance. (Sinh vật đó có vẻ ngoài giống thằn lằn.)
- Một số loài thằn lằn phổ biến:
- Gecko: Tắc kè.
- Iguana: Kỳ nhông.
- Chameleon: Tắc kè hoa.
- Komodo dragon: Rồng Komodo.
Từ đồng nghĩa
- Reptile (danh từ): Bò sát (nghĩa rộng hơn, bao gồm thằn lằn, rắn, rùa...).
- Scaly creature (cụm danh từ): Sinh vật có vảy.
Thành ngữ liên quan
- "Lizard in the sun" (thành ngữ ẩn dụ): Thường dùng để miêu tả sự thụ hưởng, phơi mình một cách thỏa mãn và thụ động, tương tự như thằn lằn tắm nắng.
- After retirement, he lived like a lizard in the sun, doing absolutely nothing. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống như một con thằn lằn phơi nắng, chẳng làm gì cả.)