lizard

/'lizəd/
Học thuật
Thân thiện
lizard

A small green lizard basks on a warm, flat rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con thằn lằn: Một loài bò sát thuộc bộ Squamata, thường bốn chân, mắt cử động, thân vảy đuôi dài. Chúng động vật máu lạnh.
    • Người đàn ông ăn bám (nghĩa lóng, hiếm dùng): Một người đàn ông thường quanh quẩncác quán bar hoặc sảnh khách sạn để tìm kiếm phụ nữ có thể chu cấp cho mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • I saw a small lizard sunbathing on the rock. (Tôi thấy một con thằn lằn nhỏ đang tắm nắng trên tảng đá.)
    • Lizards are fascinating reptiles with diverse species. (Thằn lằn những loài bò sát thú vị với nhiều loài đa dạng.)
  • Danh từ (nghĩa lóng):
    • In the old novel, he was described as a lizard living off wealthy women. (Trong cuốn tiểu thuyết , anh ta được miêu tả như một kẻ ăn bám sống nhờ vào những phụ nữ giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lizard brain" (nghĩa bóng): Chỉ phần não nguyên thủy (não bò sát), liên quan đến các bản năng cơ bản như sợ hãi, hung hăng đói khát.
    • His reaction was pure lizard brainall fight and no thought. (Phản ứng của anh ta thuần túy từ bản năng nguyên thủychỉ biết chống trả không suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lizard-like (tính từ): Giống thằn lằn, đặc điểm của thằn lằn.
    • The creature had a lizard-like appearance. (Sinh vật đó có vẻ ngoài giống thằn lằn.)
  • Một số loài thằn lằn phổ biến:
    • Gecko: Tắc kè.
    • Iguana: Kỳ nhông.
    • Chameleon: Tắc kè hoa.
    • Komodo dragon: Rồng Komodo.
Từ đồng nghĩa
  • Reptile (danh từ): Bò sát (nghĩa rộng hơn, bao gồm thằn lằn, rắn, rùa...).
  • Scaly creature (cụm danh từ): Sinh vật vảy.
Thành ngữ liên quan
  • "Lizard in the sun" (thành ngữ ẩn dụ): Thường dùng để miêu tả sự thụ hưởng, phơi mình một cách thỏa mãn thụ động, tương tự như thằn lằn tắm nắng.
    • After retirement, he lived like a lizard in the sun, doing absolutely nothing. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống như một con thằn lằn phơi nắng, chẳng làm gì cả.)
lizard

A small green lizard basks on a warm, flat rock.

danh từ
  1. con thằn lằn