llanos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, số nhiều (Les llanos):
- Đồng cỏ nhiệt đới, xavan: Chỉ một vùng địa lý rộng lớn, bằng phẳng hoặc lượn sóng, được bao phủ chủ yếu bởi cỏ và cây bụi thưa thớt, đặc trưng ở một số khu vực của Nam Mỹ, đặc biệt là Colombia và Venezuela.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les llanos du Venezuela sont immenses. (Các đồng cỏ xavan của Venezuela rất mênh mông.)
- L'élevage de bétail est une activité économique majeure dans les llanos. (Chăn nuôi gia súc là một hoạt động kinh tế chính ở vùng đồng cỏ.)
- La faune des llanos est très diversifiée. (Hệ động vật ở vùng xavan rất đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les Llanos" (viết hoa): Thường được dùng như một tên riêng để chỉ khu vực địa lý cụ thể, Vùng Đồng bằng Llanos, trải dài ở Colombia và Venezuela.
- Nous partons en expédition dans les Llanos colombiens. (Chúng tôi sắp đi thám hiểm ở vùng Đồng bằng Llanos thuộc Colombia.)
Biến thể và từ gần giống
- Llanero (danh từ giống đực): Người chăn bò, cao bồi sống và làm việc ở vùng .
- Les llaneros sont d'excellents cavaliers. (Những người chăn bò vùng đồng cỏ là những tay cưỡi ngựa cừ khôi.)
Từ đồng nghĩa
- Savane (danh từ giống cái): Xavan, đồng cỏ nhiệt đới (từ tổng quát hơn, không chỉ riêng Nam Mỹ).
- Plaine herbeuse (cụm danh từ): Đồng bằng cỏ.
Lưu ý
- Từ này gần như luôn luôn được sử dụng ở dạng số nhiều (les llanos).
- Đây là một từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, giữ nguyên dạng số nhiều gốc. Trong tiếng Pháp, nó được coi là một danh từ giống đực số nhiều.
danh từ giống đực số nhiều
- xavan (Nam Mỹ)