llanos

Học thuật
Thân thiện
llanos

Les llanos s'étendent à perte de vue sous un ciel immense.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều (Les llanos):
    • Đồng cỏ nhiệt đới, xavan: Chỉ một vùng địarộng lớn, bằng phẳng hoặc lượn sóng, được bao phủ chủ yếu bởi cỏ cây bụi thưa thớt, đặc trưngmột số khu vực của Nam Mỹ, đặc biệt là Colombia Venezuela.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les llanos du Venezuela sont immenses. (Các đồng cỏ xavan của Venezuela rất mênh mông.)
    • L'élevage de bétail est une activité économique majeure dans les llanos. (Chăn nuôi gia súcmột hoạt động kinh tế chínhvùng đồng cỏ.)
    • La faune des llanos est très diversifiée. (Hệ động vậtvùng xavan rất đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les Llanos" (viết hoa): Thường được dùng như một tên riêng để chỉ khu vực địacụ thể, Vùng Đồng bằng Llanos, trải dài ở Colombia Venezuela.
    • Nous partons en expédition dans les Llanos colombiens. (Chúng tôi sắp đi thám hiểmvùng Đồng bằng Llanos thuộc Colombia.)
Biến thể từ gần giống
  • Llanero (danh từ giống đực): Người chăn , cao bồi sống làm việcvùng .
    • Les llaneros sont d'excellents cavaliers. (Những người chăn vùng đồng cỏnhững tay cưỡi ngựa cừ khôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Savane (danh từ giống cái): Xavan, đồng cỏ nhiệt đới (từ tổng quát hơn, không chỉ riêng Nam Mỹ).
  • Plaine herbeuse (cụm danh từ): Đồng bằng cỏ.
Lưu ý
  • Từ này gần như luôn luôn được sử dụngdạng số nhiều (les llanos).
  • Đâymột từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, giữ nguyên dạng số nhiều gốc. Trong tiếng Pháp, được coi là một danh từ giống đực số nhiều.
llanos

Les llanos s'étendent à perte de vue sous un ciel immense.

danh từ giống đực số nhiều
  1. xavan (Nam Mỹ)

Từ gần giống