lo lường

Học thuật
Thân thiện
lo lường

Mẹ lo lường mọi việc cho chuyến đi của gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lo liệu, sự tính toán trước: "lo lường" chỉ hành động suy nghĩ, tính toán kỹ lưỡng để chuẩn bị hoặc giải quyết một việc đó trong tương lai, thường với mục đích tránh rủi ro hoặc đạt kết quả tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công việc này đòi hỏi sự lo lường cẩn thận từ trước. (Công việc này đòi hỏi sự tính toán, lo liệu cẩn thận từ trước.)
    • Nhờ có sự lo lường của anh ấy mọi việc diễn ra suôn sẻ. (Nhờ có sự lo liệu, tính toán trước của anh ấy mọi việc diễn ra suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sự lo lường chu đáo": sự tính toán lo liệu một cách đầy đủ, kỹ càng.

    • Dự án thành công nhờ vào sự lo lường chu đáo của cả nhóm. (Dự án thành công nhờ vào sự tính toán lo liệu đầy đủ, kỹ càng của cả nhóm.)
  • "thiếu sự lo lường": không sự tính toán, lo liệu trước.

    • Thất bại này xuất phát từ sự thiếu lo lường. (Thất bại này xuất phát từ việc không sự tính toán, lo liệu trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Lo liệu (động từ): tính toán, sắp xếp để giải quyết công việc.

    • Anh ấy đang lo liệu mọi thứ cho đám cưới. (Anh ấy đang tính toán, sắp xếp mọi thứ cho đám cưới.)
  • Tính toán (động từ): suy nghĩ, cân nhắc kỹ để đưa ra quyết định.

    • Phải tính toán kỹ trước khi đầu . (Phải suy nghĩ, cân nhắc kỹ trước khi đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Dự liệu: tính toán, lo nghĩ trước về những việc có thể xảy ra.
  • Toan tính: suy tính, cân nhắc (thường hàm ý về mục đích cá nhân).
Lưu ý
  • "Lo lường" một danh từ, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp hằng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh đến quá trình suy nghĩ, cân nhắc kỹ càng để chuẩn bị cho tương lai, chứ không chỉ đơn thuần sự lo lắng.
lo lường

Mẹ lo lường mọi việc cho chuyến đi của gia đình.

  1. Nh. Lo liệu.