loạn lạc
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng hỗn loạn, mất trật tự xã hội trên diện rộng: "Loạn lạc" chỉ thời kỳ đất nước rơi vào cảnh bất ổn, chiến tranh, xung đột khiến cuộc sống người dân điêu đứng, không có sự cai trị ổn định.
- Thời kỳ binh biến, tao loạn: "Loạn lạc" thường dùng để miêu tả một giai đoạn lịch sử đầy biến động và khổ đau.
Tính từ:
- Ở trong tình trạng hỗn loạn, mất ổn định: Dùng để miêu tả trạng thái của một xã hội, một vùng đất hoặc một thời đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dân tộc ta đã trải qua nhiều năm tháng loạn lạc. (Dân tộc chúng ta đã trải qua nhiều năm tháng hỗn loạn, chiến tranh.)
- Loạn lạc khiến gia đình ông ấy ly tán. (Tình trạng hỗn loạn khiến gia đình ông ấy phải chia lìa.)
Tính từ:
- Đất nước thời đó rất loạn lạc. (Đất nước thời đó rất hỗn loạn, bất ổn.)
- Họ chạy trốn khỏi vùng đất loạn lạc. (Họ chạy trốn khỏi vùng đất đang trong tình trạng hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời loạn lạc": một cụm từ cố định dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử đầy biến động, chiến tranh liên miên.
- Tiểu thuyết viết về số phận con người trong thời loạn lạc. (Tiểu thuyết viết về số phận con người trong thời kỳ hỗn loạn.)
"Chạy loạn lạc": hành động chạy trốn, tản cư để tránh cảnh chiến tranh, hỗn loạn.
- Cụ già kể lại chuyện năm xưa chạy loạn lạc. (Cụ già kể lại chuyện năm xưa chạy trốn chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Tao loạn (tính từ/danh từ): (từ cũ, nghĩa như "loạn lạc") tình trạng rối loạn, hỗn độn.
- Cảnh tao loạn diễn ra khắp nơi. (Cảnh hỗn loạn diễn ra khắp nơi.)
Hỗn loạn (tính từ/danh từ): trạng thái lộn xộn, mất trật tự hoàn toàn (có thể dùng cho phạm vi nhỏ hơn "loạn lạc").
- Binh biến (danh từ): cuộc nổi loạn, nổi dậy bằng vũ trang trong quân đội, có thể dẫn đến "loạn lạc".
Từ đồng nghĩa
- Lộn xộn: mất trật tự (thường dùng cho phạm vi nhỏ, ít nghiêm trọng hơn).
- Bất ổn: không ổn định, thiếu yên ổn (nghĩa rộng, có thể về chính trị, xã hội).
- Ly loạn: (từ Hán Việt, ít dùng) chia lìa và loạn lạc.
Từ trái nghĩa
- Thái bình: thời kỳ yên ổn, không có chiến tranh.
- Ổn định: ở trạng thái yên ổn, có trật tự.
- Hòa bình: không có chiến tranh, xung đột vũ trang.
Thành ngữ liên quan
- "Loạn lạc như thời Trịnh - Nguyễn phân tranh": ví von về một thời kỳ hỗn loạn, chia cắt kéo dài trong lịch sử.
- "Sống trong thời loạn lạc": cụm từ diễn tả việc phải sinh tồn trong một giai đoạn khó khăn, nguy hiểm của xã hội.
-
Cg. Tao loạn. Tình trạng hỗn loạn, trật tự mất hết trong một nước.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống