loạn thần

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ bề tôi làm phản, chống lại triều đình: Chỉ một quan lại hoặc người chức vụ dưới quyền nhà vua nhưng nổi dậy, tạo phản.
    • (Y học) Người mắc chứng loạn thần, rối loạn tâm thần: Một thuật ngữ y học , ít dùng trong văn nói hiện đại, để chỉ người những rối loạn nghiêm trọng về nhận thức hành vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lịch sử/chính trị):

    • Trong lịch sử phong kiến, những kẻ loạn thần thường bị trừng phạt rất nặng.
    • Vị tướng đó bị sử sách ghi lại một loạn thần đã mang quân đánh lại kinh thành.
  • Danh từ (nghĩa y học ):

    • Thuật ngữ "loạn thần" trong y văn dùng để mô tả một trạng thái bệnh đặc biệt.
    • Cách phân loại bệnh nhân thành "loạn thần" "suy nhược thần kinh" nay đã lỗi thời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tội loạn thần": Một tội danh trong luật pháp phong kiến, áp dụng cho những kẻ bề tôi phản nghịch.
    • Án xử của triều đình kết tội hắn tội loạn thần, phải chịu hình phạt tru di tam tộc.
Biến thể từ gần giống
  • Làm loạn (động từ): Hành động gây rối, tạo phản.
    • Bọn gian thần đang âm mưu làm loạn trong triều.
  • Phản thần (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ kẻ bề tôi phản bội.
    • Sử sách nguyền rủa tên phản thần đó.
  • Rối loạn tâm thần (cụm danh từ): Thuật ngữ y học hiện đại, chính xác hơn để thay thế cho nghĩa y học của "loạn thần".
    • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn tâm thần.
Từ đồng nghĩa
  • Nghịch thần: Kẻ bề tôi làm điều trái ngược, chống lại vua.
  • Nghịch tử: Con cái làm điều trái ngược, bất hiếu với cha mẹ (cùng trường nghĩa về sự phản bội trong quan hệ trên-dưới).
  • Giặc cỏ (trong một số ngữ cảnh): Kẻ nổi dậy chống lại triều đình, nhưng thường chỉ tầng lớp thấp hơn.
Lưu ý về cách dùng
  • Trong văn nói văn viết hiện đại, từ "loạn thần" chủ yếu được dùng với nghĩa lịch sử, trong các văn bản, tác phẩm nói về thời phong kiến. Nghĩa y học nghĩa , ít phổ biến có thể gây hiểu lầm.
  • Khi muốn nói về bệnh tâm thần, nên sử dụng các thuật ngữ chính xác nhạy cảm hơn như "rối loạn tâm thần", "bệnh tâm thần".
  1. Quan lại nổi dậy chống nhà vua.