loadstone
/'loudstoun/ Cách viết khác : (lodestone) /'loudstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá nam châm: Một loại đá tự nhiên, cụ thể là quặng sắt từ (magnetit), có từ tính mạnh và có khả năng hút sắt. Nó là một nam châm vĩnh cửu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancient mariners used a loadstone to navigate the seas. (Các thủy thủ thời xưa đã sử dụng đá nam châm để định hướng trên biển.)
- The loadstone attracted the iron filings on the table. (Viên đá nam châm hút các mạt sắt trên bàn.)
- This mineral specimen is a natural loadstone. (Mẫu vật khoáng sản này là một đá nam châm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Một thứ có sức hút hoặc sức lôi cuốn mạnh mẽ, giống như nam châm.
- The charismatic leader was a loadstone for his followers. (Vị lãnh đạo đầy thu hút là một "nam châm" thu hút những người đi theo ông.)
Biến thể và từ gần giàng
- Lodestone (n): Cách viết khác của "loadstone", cùng nghĩa.
- Lodestone is another spelling for the same magnetic rock. ("Lodestone" là một cách viết khác cho cùng loại đá có từ tính.)
- Magnetite (n): Tên khoa học của khoáng vật tạo nên đá nam châm.
- Magnetite is the mineral that gives loadstone its magnetic property. (Magnetit là khoáng vật tạo cho đá nam châm đặc tính từ tính của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Natural magnet: Nam châm tự nhiên.
- Magnet: Nam châm (nói chung, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo).