loadstone

/'loudstoun/ Cách viết khác : (lodestone) /'loudstoun/
Học thuật
Thân thiện
loadstone

A scientist holds a loadstone near a pile of iron filings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá nam châm: Một loại đá tự nhiên, cụ thể quặng sắt từ (magnetit), từ tính mạnh khả năng hút sắt. một nam châm vĩnh cửu tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient mariners used a loadstone to navigate the seas. (Các thủy thủ thời xưa đã sử dụng đá nam châm để định hướng trên biển.)
    • The loadstone attracted the iron filings on the table. (Viên đá nam châm hút các mạt sắt trên bàn.)
    • This mineral specimen is a natural loadstone. (Mẫu vật khoáng sản này một đá nam châm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Một thứ sức hút hoặc sức lôi cuốn mạnh mẽ, giống như nam châm.
    • The charismatic leader was a loadstone for his followers. (Vị lãnh đạo đầy thu hút một "nam châm" thu hút những người đi theo ông.)
Biến thể từ gần giàng
  • Lodestone (n): Cách viết khác của "loadstone", cùng nghĩa.
    • Lodestone is another spelling for the same magnetic rock. ("Lodestone" một cách viết khác cho cùng loại đá từ tính.)
  • Magnetite (n): Tên khoa học của khoáng vật tạo nên đá nam châm.
    • Magnetite is the mineral that gives loadstone its magnetic property. (Magnetit khoáng vật tạo cho đá nam châm đặc tính từ tính của .)
Từ đồng nghĩa
  • Natural magnet: Nam châm tự nhiên.
  • Magnet: Nam châm (nói chung, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
loadstone

A scientist holds a loadstone near a pile of iron filings.

danh từ
  1. đá nam châm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "loadstone"