lodestone

/'loudstoun/ Cách viết khác : (lodestone) /'loudstoun/
Học thuật
Thân thiện
lodestone

A student uses a lodestone to pick up iron filings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá nam châm: Một loại đá khoáng vật từ tính tự nhiên (thường magnetit), khả năng hút sắt từ tính vĩnh cửu. Trong lịch sử, được sử dụng như một la bàn thô sơ.
    • Vật thu hút mạnh mẽ: (Nghĩa ẩn dụ) Một người, địa điểm hoặc thứ đó sức hút hoặc sức ảnh hưởng rất lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient sailors used a piece of lodestone as a primitive compass. (Các thủy thủ cổ đại đã sử dụng một mảnh đá nam châm như một la bàn thô sơ.)
    • The magnetite in this region is a natural lodestone. (Khoáng vật magnetit ở khu vực này một loại đá nam châm tự nhiên.)
    • For many artists, Paris was a lodestone, drawing them from all over the world. (Đối với nhiều nghệ sĩ, Paris một điểm thu hút mạnh mẽ, lôi kéo họ từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a lodestone for something/someone": điểm thu hút, trung tâm lôi cuốn cho điều /ai đó.
    • The new cultural center has become a lodestone for creative minds. (Trung tâm văn hóa mới đã trở thành điểm thu hút cho những bộ óc sáng tạo.)
Biến thể từ gần giàng
  • Lode (n): Mạch quặng, mạch khoáng sản (thường nằm sâu trong lòng đất). Từ này chia sẻ gốc từ với "lodestone".
  • Magnetite (n): Magnetit, tên khoa học của quặng sắt từ, thành phần chính của đá nam châm tự nhiên.
  • Magnet (n): Nam châm (nói chung, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Magnet: Nam châm.
  • Attraction: Vật thu hút, sức hút.
  • Loadstone: Cách viết khác của "lodestone".
Thành ngữ liên quan
  • Lodestar (n): (Nghĩa đen) Ngôi sao dẫn đường, thường sao Bắc Đẩu. (Nghĩa bóng) Nguyên tắc chỉ đạo hoặc mục tiêu dẫn lối.
    • His father's advice was the lodestar of his life. (Lời khuyên của cha anh nguyên tắc dẫn lối cho cuộc đời anh.)
lodestone

A student uses a lodestone to pick up iron filings.

danh từ
  1. đá nam châm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống