loaf
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
loaf
loaf
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "loaf"
allocate
apportion
baguet
baguette
bap
break
challah
come apart
contend
cope
deal
fall apart
fish loaf
french loaf
get by
grapple
half
hallah
haslet
headcheese
heel
irish soda bread
loaf
loaf sugar
luncheon meat
lunch meat
make do
make out
manage
meat loaf
meatloaf
one-half
pound cake
salmon loaf
separate
shortcake
split up
sugarloaf
sugar loaf
whole
winter savory
winter savoury
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...