loathly

/'louðli/ Cách viết khác : (loathsome) /'louðsəm/
tính từ
  1. ghê tởm, đáng ghét, làm cho người ta không ưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

loathly
A loathly stench rose from the garbage bin.