loathly

/'louðli/ Cách viết khác : (loathsome) /'louðsəm/
Học thuật
Thân thiện
loathly

A loathly stench rose from the garbage bin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ghê tởm, kinh tởm: Gây ra cảm giác cực kỳ khó chịu, sợ hãi hoặc muốn tránh xa.
    • Đáng ghét, đáng kinh: Khiến người ta cảm thấy không ưa, không thích bản chất xấu xa hoặc đáng sợ.
dụ sử dụng
  • The dungeon had a loathly stench that made it hard to breathe. (Hầm ngục một mùi hôi ghê tởm khiến người ta khó thở.)
  • In the fairy tale, the prince was cursed to take on a loathly form. (Trong câu chuyện cổ tích, hoàng tử bị nguyền rủa mang một hình dạng kinh tởm.)
  • His loathly behavior towards the poor showed his true character. (Hành vi đáng ghét của anh ta đối với người nghèo đã cho thấy bản chất thật của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loathly" một từ tính chất trang trọng cổ xưa, thường được tìm thấy trong văn học, đặc biệt văn học cổ điển hoặc giả cổ, để mô tả những thứ gây kinh sợ hoặc ghê tởm sâu sắc.
    • The knight faced the loathly creature in the dark forest. (Người hiệp sĩ đối mặt với sinh vật ghê tởm trong khu rừng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Loathsome (adj): Ghê tởm, đáng ghét. (Đây biến thể phổ biến thông dụng hơn của "loathly").
    • The villain in the story was a loathsome character. (Kẻ phản diện trong câu chuyện một nhân vật đáng ghét.)
  • Loathing (n): Sự ghê tởm, lòng căm ghét.
    • She looked at the traitor with loathing. ( ấy nhìn kẻ phản bội với sự ghê tởm.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgusting: Kinh tởm.
  • Revolting: Khiến người ta phản ứng dữ dội, kinh tởm.
  • Repellent: Đẩy lùi, gây ác cảm.
  • Abhorrent: Đáng ghét, đáng căm thù.
  • Odious: Đáng ghét, gây căm phẫn.
Từ trái nghĩa
  • Pleasant: Dễ chịu.
  • Delightful: Thú vị, làm hài lòng.
  • Attractive: Hấp dẫn, thu hút.
  • Adorable: Đáng yêu.
Lưu ý
  • "Loathly" không nên nhầm lẫn với "loath" (tính từ: miễn cưỡng, không muốn) hoặc "loathe" (động từ: ghét, kinh tởm), mặc dù chúng chung gốc từ.
  • Từ này hiện nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. "Loathsome", "disgusting", hoặc "revolting" những lựa chọn phổ biến hơn.
loathly

A loathly stench rose from the garbage bin.

tính từ
  1. ghê tởm, đáng ghét, làm cho người ta không ưa

Từ gần giống