lately

/'leitli/
phó từ
  1. cách đây không lâu, mới gần đây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lately"

Từ có nhắc đến "lately"

lately
I haven't been sleeping well lately.