lobar
/'loubə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thùy: Mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến một thùy, đặc biệt là thùy của một cơ quan trong cơ thể như phổi, gan, hoặc não.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed with lobar pneumonia. (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm phổi thùy.)
- The scan showed a lobar hemorrhage in the brain. (Kết quả chụp chiếu cho thấy xuất huyết thùy não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "lobar" thường được sử dụng để mô tả vị trí, tính chất hoặc loại bệnh lý cụ thể giới hạn trong một thùy của cơ quan.
- Lobar atrophy is a characteristic finding in some neurodegenerative diseases. (Teo thùy là một phát hiện đặc trưng trong một số bệnh thoái hóa thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobe (danh từ): Thùy. Đây là danh từ gốc mà tính từ "lobar" được hình thành.
- The frontal lobe of the brain is important for decision-making. (Thùy trán của não rất quan trọng cho việc ra quyết định.)
- Lobular (tính từ): (Thuộc) tiểu thùy. Mô tả cấu trúc nhỏ hơn bên trong một thùy.
- Lobular carcinoma is a type of breast cancer. (Ung thư tiểu thùy là một loại ung thư vú.)
Từ đồng nghĩa
- Có thể diễn đạt bằng cụm từ: "related to a lobe" (liên quan đến một thùy), "affecting a lobe" (ảnh hưởng đến một thùy). Không có từ đồng nghĩa đơn lẻ chính xác trong tiếng Anh.
Lưu ý
- "Lobar" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực y học, giải phẫu học và sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (thuộc) thuỳ
- lobar pneumoniaviêm phổi thuỳ