labra

/'lelbrə/ Cách viết khác : (labrum) /'leibrəm/
danh từ
  1. (động vật học) môi trên (sâu bọ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "labra"

labra
A butterfly uses its labra to sip nectar from a flower.