lobuleux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Gồm nhiều thùy con: Mô tả một cấu trúc cơ thể hoặc một cơ quan được chia thành nhiều phần nhỏ, tròn hoặc hình thùy, gọi là các tiểu thùy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le foie a une structure lobuleuse. (Gan cấu trúc gồm nhiều thùy con.)
    • On observe un parenchyme rénal lobuleux chez le fœtus. (Người ta quan sát thấy nhu mô thận gồm nhiều thùy con ở bào thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệtgiải phẫu học, mô học y học để mô tả đặc điểm vi thể của các cơ quan như gan, phổi, tuyến nước bọt, tuyến hoặc thận (ở một số giai đoạn phát triển).
    • Une glande salivaire de type lobuleux. (Một tuyến nước bọt thuộc loại cấu trúc thùy con.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobule (danh từ giống đực): tiểu thùy, thùy con. Đâyđơn vị cấu trúc tạo nên đặc tính "lobuleux".
    • Les lobules hépatiques. (Các tiểu thùy gan.)
  • Lobulaire (tính từ): (thuộc về) thùy hoặc tiểu thùy. Thường dùng thay thế cho "lobuleux" trong nhiều ngữ cảnh y khoa.
    • Carcinome lobulaire. (Ung thư biểu mô tiểu thùy.)
  • Lobé (tính từ): thùy, chia thành các thùy lớn.
    • Un poumon lobé. (Một phổi thùy.)
Từ đồng nghĩa
  • Divisé en lobules: được chia thành các tiểu thùy.
  • Composé de lobules: được cấu tạo bởi các tiểu thùy.
Lưu ý
  • "Lobuleux" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, từ này không được sử dụng.
tính từ
  1. (giải phẫu) gồm nhiều thùy con

Từ chứa "lobuleux"