lobworm
/'lɔbwə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sâu cát: Một loại giun biển có kích thước lớn, thường sống trong cát hoặc bùn ở vùng triều. Chúng có một hàng mang dạng túm lông dọc theo mỗi bên lưng. Loài sâu này thường được sử dụng làm mồi câu cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman dug for lobworms at low tide. (Người ngư dân đào sâu cát khi thủy triều xuống.)
- Lobworm is a popular bait for sea fishing. (Sâu cát là một loại mồi phổ biến cho câu cá biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bait a hook with a lobworm": móc một con sâu cát làm mồi vào lưỡi câu.
- He baited his hook with a juicy lobworm. (Anh ta móc một con sâu cát mập mạp làm mồi vào lưỡi câu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lugworm (n): Một tên gọi khác phổ biến cho cùng hoặc một loài giun biển tương tự, cũng dùng làm mồi câu.
- Lugworm is another common name for this type of bait. (Lugworm là một tên gọi phổ biến khác cho loại mồi câu này.)
Từ đồng nghĩa
- Sandworm: sâu cát (tên gọi chung dựa trên môi trường sống).
- Bait worm: giun mồi (tên gọi dựa trên công dụng).