lock-out

/'lɔkaut/
Học thuật
Thân thiện
lock-out

Un ouvrier trouve l'usine fermée par un lock-out.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực không đổi:
    • Sự đóng cửa xưởng (để chống lại đình công của thợ): "lock-out" là một biện pháp của giới chủ, trong đó họ đóng cửa nơi làm việc để ngăn công nhân vào làm, thườngđể phản ứng hoặc ngăn chặn một cuộc đình công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le patron a décidé d'un lock-out pour faire pression sur les syndicats. (Ông chủ đã quyết định đóng cửa xưởng để gây sức ép lên các công đoàn.)
    • Le lock-out a duré trois semaines, causant de grandes difficultés financières aux ouvriers. (Việc đóng cửa xưởng kéo dài ba tuần, gây ra những khó khăn tài chính lớn cho công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décréter un lock-out": ban hành/quyết định việc đóng cửa xưởng.

    • Face à la menace de grève, la direction a décrété un lock-out. (Trước nguy đình công, ban lãnh đạo đã quyết định đóng cửa xưởng.)
  • "être victime d'un lock-out": là nạn nhân của việc đóng cửa xưởng.

    • Les employés se sont retrouvés victimes d'un lock-out soudain. (Các nhân viên bỗng trở thành nạn nhân của một cuộc đóng cửa xưởng đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Lock-outer (động từ): thực hiện việc đóng cửa xưởng (động từ này ít phổ biến hơn danh từ).
  • Grève (danh từ giống cái): cuộc đình công (hành động của người lao động, trái ngược với "lock-out" của giới chủ).
Từ đồng nghĩa
  • Fermeture patronale: sự đóng cửa của giới chủ (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "lock-out" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lock-out" một cách riêng biệt.)

lock-out

Un ouvrier trouve l'usine fermée par un lock-out.

danh từ giống đực không đổi
  1. sự đóng cửa xưởng (để chống lại đình công của thợ)