lock-out

/'lɔkaut/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đóng cửa làm áp lực: Hành động của chủ sử dụng lao động hoặc quản lý nhằm ngăn không cho người lao động vào nơi làm việc, thường một nhà máy hoặc văn phòng, như một biện pháp gây áp lực trong một cuộc tranh chấp lao động. Đây một chiến thuật đối trọng với đình công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory management announced a lock-out after the union rejected the new contract. (Ban quản lý nhà máy thông báo một cuộc đóng cửa làm áp lực sau khi công đoàn bác bỏ hợp đồng mới.)
    • The prolonged lock-out caused significant financial hardship for the workers. (Cuộc đóng cửa làm áp lực kéo dài đã gây ra khó khăn tài chính đáng kể cho người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose a lock-out": áp đặt một cuộc đóng cửa làm áp lực.

    • The company decided to impose a lock-out to break the deadlock in negotiations. (Công ty quyết định áp đặt một cuộc đóng cửa làm áp lực để phá vỡ thế bế tắc trong đàm phán.)
  • "to be affected by a lock-out": bị ảnh hưởng bởi một cuộc đóng cửa làm áp lực.

    • Hundreds of employees were affected by the sudden lock-out. (Hàng trăm nhân viên bị ảnh hưởng bởi cuộc đóng cửa làm áp lực đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Lockout (viết liền) (n): Một cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "lock-out".

    • The lockout lasted for three months. (Cuộc đóng cửa làm áp lực kéo dài ba tháng.)
  • To lock out (phrasal verb): Hành động đóng cửa không cho ai vào.

    • He realized he had locked himself out of his apartment. (Anh ấy nhận ra mình đã tự khóa cửa không cho mình vào căn hộ.) [Lưu ý: Đây cách dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày, khác với nghĩa chuyên ngành lao động của danh từ.]
Từ đồng nghĩa
  • Shutdown: Sự đóng cửa (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng ít mang sắc thái tranh chấp lao động hơn).
  • Closure: Sự đóng cửa (nghĩa rộng, không nhất thiết liên quan đến tranh chấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock out (someone) (động từ kép): Khóa cửa không cho ai vào; trong bối cảnh lao động, có nghĩa đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào.
    • The owners threatened to lock out the workers if they did not accept the terms. (Các chủ sở hữu đe dọa sẽ đóng cửa không cho công nhân vào nếu họ không chấp nhận các điều khoản.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lock-out" với tư cách một danh từ ghép.)

danh từ
  1. sự đóng cửa làm áp lực (đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm để làm áp lực)

Từ gần giống