lockage
/'lɔkidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chắn bằng cửa cống, hệ thống cửa cống: Chỉ hành động hoặc hệ thống sử dụng các cửa cống (locks) để điều chỉnh mực nước, thường trên kênh đào hoặc sông nhân tạo, cho phép tàu thuyền lên xuống qua các đoạn có độ cao khác nhau.
- Tiền thuế qua cửa cống: Khoản phí được thu đối với tàu thuyền khi chúng đi qua một cửa cống trên kênh đào.
- Lượng nước lên xuống ở cửa cống: Lượng nước được sử dụng hoặc dịch chuyển trong quá trình đóng/mở một cửa cống để cho tàu thuyền qua lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lockage on this canal is very efficient, allowing ships to pass through quickly. (Hệ thống cửa cống trên kênh đào này rất hiệu quả, cho phép tàu bè đi qua nhanh chóng.)
- The boat had to pay a lockage to continue its journey. (Con tàu phải trả tiền thuế qua cửa cống để tiếp tục hành trình.)
- Engineers calculated the lockage required for each operation. (Các kỹ sư đã tính toán lượng nước lên xuống cần thiết cho mỗi lần vận hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Total lockage": Tổng lượng nước dịch chuyển hoặc tổng số lần tàu qua cống trong một khoảng thời gian.
- The total lockage for the month exceeded expectations. (Tổng lượng nước qua cống trong tháng vượt quá dự kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Lock (n): Cửa cống.
- The ship entered the lock. (Con tàu đi vào cửa cống.)
- Lock (v): Đóng cửa cống, khóa.
- They will lock the gates to change the water level. (Họ sẽ đóng các cửa cống để thay đổi mực nước.)
Từ đồng nghĩa
- Canal toll: Lệ phí kênh đào (nghĩa liên quan đến phí).
- Waterway fee: Phí đường thủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự chắn bằng cửa cổng
- hệ thống cửa cống (trên kênh, sông đào)
- tiền thuế qua cửa cống (đánh vào tàu bè qua lại)
- lượng nước lên xuống ở cửa cống