leakage

/'li:kidʤ/
danh từ
  1. sự lọt qua, sự rỉ ra, sự ra, sự thoát ra
  2. sự để lọt, sự để lộ
    • leakage of military secrets
      sự để lọt những bí mật quân sự ra ngoài
  3. sự biến mất một cách phi pháp (tiền...)
  4. kẽ hở, lỗ hở
  5. vật lọt qua, vật rỉ ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

leakage
A plumber fixes a small leakage under the kitchen sink.