locket
/'lɔkit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mề đay: Một loại đồ trang sức nhỏ, thường có hình dạng như một chiếc hộp tí hon, có thể mở ra và đóng lại. Bên trong thường đựng một bức ảnh nhỏ, một lọn tóc hoặc một vật kỷ niệm nhỏ. Nó được đeo trên một sợi dây chuyền quanh cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a silver locket that contained a picture of her mother. (Cô ấy đeo một chiếc mề đay bằng bạc bên trong có ảnh của mẹ cô.)
- The antique gold locket was a family heirloom. (Chiếc mề đay bằng vàng cổ là một vật gia truyền của gia đình.)
- He gave her a locket with a lock of his hair inside. (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc mề đay bên trong có một lọn tóc của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To keep something close to one's heart": Một chiếc mề đay thường tượng trưng cho việc giữ một người hoặc kỷ niệm gần gũi với trái tim mình, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
- Wearing her grandmother's locket made her feel like she was keeping her memory close to her heart. (Đeo chiếc mề đay của bà khiến cô ấy cảm thấy như đang giữ ký ức về bà gần với trái tim mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pendant (n): Mặt dây chuyền. Đây là một từ rộng hơn, chỉ bất kỳ đồ trang sức nào treo trên dây chuyền. Một chiếc locket là một loại pendant đặc biệt có thể mở ra.
- Necklace (n): Dây chuyền, vòng cổ. Đây là đồ trang sức đeo quanh cổ, có thể có hoặc không có mặt dây (pendant hoặc locket).
Từ đồng nghĩa
- Keepsake case: Hộp đựng vật kỷ niệm (mô tả chức năng).
- Miniature portrait case: Hộp đựng chân dung nhỏ (mô tả một công dụng phổ biến).
Thành ngữ liên quan
- To hold the key to one's heart: (Nghĩa bóng) Chiếc mề đay, với hình ảnh một chiếc hộp nhỏ khóa kín những kỷ niệm quý giá, đôi khi được liên tưởng đến thành ngữ này.
- He said the locket was like a tiny box that held the key to his heart. (Anh ấy nói chiếc mề đay giống như một chiếc hộp tí hon nắm giữ chìa khóa trái tim anh.)
danh từ
- mề đay
- trái tim (bằng vàng hay bạc) có lồng ảnh (đồ trang sức)