licked

Học thuật
Thân thiện
licked

I'm pretty beat up but I don't feel licked yet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đánh bại, bị thua cuộc: Trạng thái của một người hoặc một nhóm đã bị đánh bại hoàn toàn, không còn khả năng chiến thắng hoặc tiếp tục cuộc chiến/thi đấu. Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh sự thất bại thảm hại hoặc hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team felt completely licked after their third consecutive loss. (Đội cảm thấy hoàn toàn bị đánh bại sau trận thua thứ ba liên tiếp.)
    • He refused to admit he was licked and tried again. (Anh ấy từ chối thừa nhận mình đã bị đánh bại thử lại lần nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be licked": bị đánh bại, bị khống chế (một tình huống).
    • Don't give up now; the problem isn't licked yet. (Đừng bỏ cuộc bây giờ; vấn đề vẫn chưa được giải quyết đâu.)
  • "to have (someone) licked": đã đánh bại ai đó, đã khiến ai đó thua cuộc.
    • We thought we had them licked, but they made a surprising comeback. (Chúng tôi tưởng đã đánh bại được họ, nhưng họ đã màn trở lại đầy bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lick (động từ): liếm. (Con chó liếm sạch bát của .)
  • Licking (danh từ, thông tục): một thất bại hoặc trận đòn nghiêm trọng.
    • Our team took a real licking in the finals. (Đội của chúng tôi đã nhận một trận thua nặng nề trong trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Defeated: bị đánh bại.
  • Beaten: bị đánh bại, bị đập.
  • Vanquished: bị chinh phục, bị đánh bại hoàn toàn (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Victorious: chiến thắng.
  • Triumphant: đắc thắng, chiến thắng.
Thành ngữ liên quan
  • "to lick one's wounds": (nghĩa bóng) nghỉ ngơi để hồi phục sau một thất bại hoặc tổn thương.
    • After the election loss, the candidate went home to lick his wounds. (Sau thất bại trong cuộc bầu cử, ứng viên trở về nhà để hồi phục.)
licked

I'm pretty beat up but I don't feel licked yet.

Adjective
  1. bị đánh bại

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "licked"

Từ có nhắc đến "licked"