loculate

/'lɔkjuləit/ Cách viết khác : (loculated) /'lɔkjuləitid/
Học thuật
Thân thiện
loculate

The fruit is loculate, with several distinct compartments inside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chia ngăn, ngăn: Dùng để mô tả cấu trúc bên trong của một cơ quan, túi hoặc khoang (thường trong sinh học, y học hoặc thực vật học) được phân chia thành nhiều ngăn nhỏ hoặc buồng nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cyst was found to be loculate, containing several small chambers. (U nang được phát hiện cấu trúc chia ngăn, chứa nhiều buồng nhỏ.)
    • Under the microscope, the loculate ovary of the plant is clearly visible. (Dưới kính hiển vi, bầu nhụy chia ngăn của cây có thể thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thường dùng để mô tả các khối u, áp-xe hoặc u nang vách ngăn bên trong.
    • A loculate pleural effusion is more complex to drain than a simple one. (Tràn dịch màng phổi vách ngăn phức tạp hơn để dẫn lưu so với dạng đơn giản.)
  • Trong thực vật học: Mô tả các bộ phận như quả, bầu nhụy hoặc túi bào tử được chia thành nhiều ngăn.
    • The fruit is loculate, with seeds arranged in separate compartments. (Quả cấu tạo chia ngăn, với các hạt được sắp xếp trong các ngăn riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Loculated (adj): (Dạng tính từ khác) Có nghĩa tương tự "loculate", được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong y học.
    • The radiologist described the fluid collection as loculated. (Bác sĩ X-quang mô tả khối dịch tụ vách ngăn.)
  • Loculation (n): Sự hình thành các ngăn; cấu trúc nhiều ngăn.
    • Loculation of the abscess made treatment difficult. (Sự hình thành vách ngăn trongáp-xe khiến việc điều trị trở nên khó khăn.)
  • Unilocular (adj): Một ngăn, đơn thất (trái nghĩa với "loculate").
    • A simple cyst is typically unilocular. (Một u nang đơn giản thường chỉ một ngăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Septate (adj): vách ngăn. (Từ này nhấn mạnh đến sự hiện diện của các vách ngăn hơn các ngăn riêng biệt.)
  • Compartmented (adj): Được chia ngăn, phân khoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "loculate" đây một tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "loculate".

loculate

The fruit is loculate, with several distinct compartments inside.

tính từ
  1. (thực vật học) chia ngăn

Từ chứa "loculate"