lotus

/'loutəs/ Cách viết khác : (lotos) /'loutəs/
Học thuật
Thân thiện
lotus

Une fleur de lotus rose flotte sur un étang calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sen: Một loài thực vật thủy sinh hoa đẹp, thường mọcao hồ. Đâynghĩa chính phổ biến nhất của từ "lotus".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lotus est une fleur sacrée dans de nombreuses cultures. (Sen là một loài hoa linh thiêng trong nhiều nền văn hóa.)
    • On peut voir des lotus roses dans l'étang. (Có thể thấy những bông sen hồng trong ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur de lotus": Hoa sen.

    • La fleur de lotus symbolise la pureté. (Hoa sen tượng trưng cho sự thuần khiết.)
  • "Feuille de lotus": Lá sen.

    • Le riz est parfois enveloppé dans une feuille de lotus. (Cơm đôi khi được gói trong lá sen.)
Biến thể từ gần giống
  • Lotus d'Égypte / Lotus des Egyptiens (danh từ giống đực): Cây súng sen, một loài thực vật thủy sinh khác hoa màu trắng hoặc xanh.

    • Le lotus d'Égypte est aussi appelé nénuphar bleu. (Cây súng sen còn được gọi là súng xanh.)
  • Lotus jujubier (danh từ giống đực): Cây táo sen, một loại cây ăn quả.

    • Le fruit du lotus jujubier est comestible. (Quả của cây táo sen có thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Nelumbo (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi sen, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Nénuphar (danh từ giống đực): Cây súng, một loài thực vật thủy sinh tương tự, thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh không chính thức, mặc dù không hoàn toàn chính xác.
lotus

Une fleur de lotus rose flotte sur un étang calme.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sen
    • lotus d' égypte; lotus des Egyptiens
      cây súng sen
    • lotus jujubier
      cây táo sen