loestrin

loestrin

A woman takes her daily Loestrin pill with a glass of water.

Định nghĩa

Loestrin một danh từ (tên thương mại) dùng để chỉ một loại thuốc tránh thai đường uống (thuốc viên tránh thai) chứa hai thành phần hoạt chất chính estradiol (một dạng estrogen) norethindrone (một dạng progestin).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Loestrin để giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt của ấy.)
  • (Nhiều phụ nữ chọn Loestrin làm thuốc tránh thai đường uống ưa thích liều lượng hormone thấp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loestrin 24 Fe": Một biến thể phổ biến của thuốc, trong đó "24" chỉ số ngày uống thuốc hormone "Fe" (sắt) thành phần bổ sung trong các viên giả dược.
  • "Loestrin thuốc kết hợp": Nghĩa chứa cả hai loại hormone (estrogen progestin) để ngăn ngừa rụng trứng, làm đặc chất nhầy cổ tử cung thay đổi niêm mạc tử cung.
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc tránh thai kết hợp: Một nhóm thuốc chế tương tự, bao gồm các thương hiệu khác như Yaz, Yasmin, Ortho Tri-Cyclen.
  • Estradiol (danh từ): Một dạng estrogen tự nhiên hoặc tổng hợp, thành phần chính trong Loestrin.
  • Norethindrone (danh từ): Một progestin tổng hợp, thành phần thứ hai trong Loestrin.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc tránh thai nội tiết tố: Một thuật ngữ chung chỉ các loại thuốc ngừa thai dựa trên hormone.
  • Thuốc viên tránh thai hàng ngày: Cách gọi phổ biến khác của loại thuốc này.
Các cụm từ liên quan
  • Uống Loestrin: Hành động sử dụng thuốc theo chỉ định.
    • She forgot to take her Loestrin yesterday. ( ấy đã quên uống Loestrin của mình hôm qua.)
  • đơn Loestrin: Hành động bác sĩ chỉ định thuốc.
    • The gynecologist decided to prescribe Loestrin for her acne. (Bác sĩ phụ khoa đã quyết định đơn Loestrin cho mụn trứng cá của ấy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Loestrin" đây tên thương mại chuyên ngành y tế.

Từ gần giống