logan-stone

/'lɔgən/ Cách viết khác : (logan-stone) /'lɔgənstoun/
Học thuật
Thân thiện
logan-stone

A child carefully balances on a logan-stone in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá cheo leo: Một tảng đá lớn, thường hình dạng đặc biệt, được cân bằng một cách tinh tế trên một điểm hoặc một tảng đá khác sao cho có thể đung đưa hoặc lắc lư khi một lực tác động nhỏ. Đây thường một hiện tượng tự nhiên hoặc nguồn gốc từ thời tiền sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous logan-stone in Cornwall is a popular tourist attraction. (Tảng đá cheo leo nổi tiếngCornwall một điểm thu hút khách du lịch phổ biến.)
    • They tried to push the logan-stone, but it only rocked slightly. (Họ đã cố gắng đẩy tảng đá cheo leo, nhưng chỉ đung đưa nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A balancing logan-stone": Một tảng đá cheo leo được cân bằng.
    • The geology field trip included a visit to a balancing logan-stone. (Chuyến đi thực địa địa chất bao gồm một chuyến thăm đến một tảng đá cheo leo được cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Logan stone (n): Cách viết khác ( dấu gạch nối hoặc không) của "logan-stone".
  • Rocking stone (n): Đá đu đưa (từ đồng nghĩa mô tả).
  • Balanced rock (n): Đá thăng bằng (từ mô tả chung cho các hiện tượng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Rocking stone: Đá đu đưa.
  • Balanced rock: Đá thăng bằng.
Thành ngữ liên quan
  • As steady as a logan-stone: Cứng như đá cheo leo (một cách nói ẩn dụ hiếm gặp, dựa trên sự ổn định tưởng như mong manh nhưng lại vững chắc của tảng đá).
    • Despite the chaos, his resolve remained as steady as a logan-stone. (Bất chấp sự hỗn loạn, quyết tâm của anh ấy vẫn vững như đá cheo leo.)
logan-stone

A child carefully balances on a logan-stone in a grassy field.

danh từ
  1. đá cheo leo